VTID
🏆 VTID Records

Kỷ lục & Thống kê

Bóng rổ là môn thi đấu theo đội — kỷ lục đồng đội tính theo câu lạc bộ, kèm thống kê cá nhân cầu thủ. Tính từ các trận đấu giải và giao hữu đã có kết quả chính thức.

🏟 Theo câu lạc bộ

Chuỗi thắng, số trận, điểm và cách biệt — tính cho từng CLB.

Chuỗi thắng dài nhất

Số trận thắng liên tiếp từng đạt

  1. 1
    2trận
  2. 2
    1trận

Thi đấu nhiều nhất

Trận giải + giao hữu đã xác nhận

  1. 1
    Hồng Hà (Demo)2 thắng · 0 hoà · 0 thua
    2trận
  2. 2
    Sao Mai (Demo)1 thắng · 0 hoà · 1 thua
    2trận
  3. 3
    Bạch Dương (Demo)0 thắng · 0 hoà · 2 thua
    2trận

Ghi nhiều điểm nhất

Tổng điểm của CLB

  1. 1
    123điểm61.5 điểm/trận
  2. 2
    119điểm59.5 điểm/trận
  3. 3
    112điểm56.0 điểm/trận

Cách biệt tỷ số lớn nhất

Không tính trận xử thua kỹ thuật

  1. Bạch Dương (Demo)52Sao Mai (Demo)94Cách 42Bóng rổ 5v5 – Nam
  2. Bạch Dương (Demo)67Hồng Hà (Demo)79Cách 12Bóng rổ 5v5 – Nam
  3. Sao Mai (Demo)29Hồng Hà (Demo)33Cách 4Bóng rổ 5v5 – Nam

Bảng thống kê CLB

3 trận · xếp theo số trận thắng, hiệu số điểm

#Câu lạc bộTrậnTHBĐiểmHS% thắngPhong độ
1Hồng Hà (Demo)2200112-96+16100%TT
2Sao Mai (Demo)2101123-85+3850%TB
3Bạch Dương (Demo)2002119-173-540%BB

👤 Thống kê cá nhân

Điểm, ném 3 điểm, điểm mỗi trận, số trận và MVP — từ các pha ghi điểm được trọng tài gán VĐV.

Ghi điểm nhiều nhất

Tổng điểm cá nhân

  1. 1Trần Hữu Kiên
    35điểm2 trận · 17.5 điểm/trận
  2. 2Đặng Hữu Dũng
    30điểm2 trận · 15 điểm/trận
  3. 3Ngô Tuấn Đạt
    25điểm2 trận · 12.5 điểm/trận
  4. 4
    Đ
    23điểm2 trận · 11.5 điểm/trận
  5. 5Lý Minh Dũng
    21điểm2 trận · 10.5 điểm/trận

Kỷ lục điểm trong 1 trận

Số điểm cá nhân cao nhất 1 trận

  1. 1Trần Hữu Kiên
    23điểm
  2. 2Đặng Hữu Dũng
    22điểm
  3. 3Ngô Tuấn Đạt
    20điểm
  4. 4Lý Minh Dũng
    18điểm
  5. 5Đỗ Minh Anh
    15điểm

Ném 3 điểm

Số quả 3 điểm thành công

  1. 1Trần Hữu Kiên
    5quả2 trận
  2. 2Đặng Hữu Dũng
    5quả2 trận
  3. 3Ngô Tuấn Đạt
    5quả2 trận
  4. 4
    Đ
    5quả2 trận
  5. 5Lý Minh Dũng
    4quả2 trận

Điểm mỗi trận

Trung bình điểm/trận (tối thiểu 3 trận)

Chưa có dữ liệu.

Thi đấu nhiều nhất

Số trận có tên trong danh sách đội

  1. 1
    H
    2trận8 điểm
  2. 2Đỗ Minh Anh
    2trận15 điểm
  3. 3Ngô Gia Trung
    2trận10 điểm
  4. 4Trần Hữu Kiên
    2trận35 điểm · 1 MVP
  5. 5Đặng Hữu Dũng
    2trận30 điểm

Xuất sắc nhất trận

Số lần được chọn MVP trận

  1. 1Trần Hữu Kiên
    1lần2 trận
  2. 2Ngô Tuấn Đạt
    1lần2 trận

Tăng Index nhiều nhất

Mức tăng cao nhất trong 1 trận

  1. 1Ngô Tuấn Đạt
    +16.5Index
  2. 2
    Đ
    +16.1Index
  3. 3Trần Hữu Kiên
    +15.8Index
  4. 4Nguyễn Minh Tài
    +15.3Index
  5. 5Lý Hữu Sơn
    +13.5Index

Bảng xếp hạng 🏀 Bóng rổ

cập nhật realtime
🥇
Đ
0T – 0B· VTID-452127
1,528
▲28
🥈
Ngô Tuấn Đạt
2T – 0B· VTID-896834
1,528
▲28
🥉
Nguyễn Minh Tài
0T – 0B· VTID-629575
1,525
▲25
4
P
0T – 0B· VTID-738298
1,521
▲21
5
Lý Hữu Sơn
0T – 0B· VTID-129006
1,521
▲21
6
Ngô Công Hùng
0T – 0B· VTID-187476
1,519
▲19
7
Trần Văn Hải
0T – 0B· VTID-722470
1,519
▲19
8
Vũ Thanh Kiên
0T – 0B· VTID-108973
1,517
▲17
9
B
0T – 0B· VTID-969232
1,516
▲16
10
Trần Hữu Kiên
0T – 0B· VTID-572794
1,511
▲11
11
Lý Minh Dũng
1T – 1B· VTID-726324
1,505
▲5
12
D
0T – 0B· VTID-732727
1,502
▲2
13
Lê Hữu Đạt
0T – 0B· VTID-164976
1,500
14
Đặng Quốc Nam
0T – 0B· VTID-473866
1,500
15
Đặng Thanh Anh
0T – 0B· VTID-750231
1,500
16
N
0T – 0B· VTID-908471
1,500
17
Đặng Hoàng Hiếu
0T – 0B· VTID-358680
1,500
18
V
0T – 0B· VTID-999521
1,500
19
Nguyễn Quốc Khánh
0T – 0B· VTID-449770
1,500
20
V
0T – 0B· VTID-936107
1,500
21
Phan Tuấn Hiếu
0T – 0B· VTID-433536
1,500
22
Đỗ Minh Anh
0T – 0B· VTID-790329
1,499
▼1
23
Bùi Đức Khánh
0T – 0B· VTID-876656
1,498
▼2
24
Ngô Gia Trung
0T – 0B· VTID-935939
1,498
▼2
25
Trần Văn Vinh
0T – 0B· VTID-702818
1,496
▼4
26
H
0T – 0B· VTID-968282
1,495
▼5
27
N
0T – 0B· VTID-676361
1,494
▼6
28
Đặng Hữu Dũng
0T – 2B· VTID-977542
1,485
▼15
29
Ngô Văn Phong
0T – 0B· VTID-801723
1,482
▼18
30
Hoàng Công Hải
0T – 0B· VTID-559763
1,480
▼20
31
N
0T – 0B· VTID-442477
1,479
▼21
32
Đặng Hữu Việt
0T – 0B· VTID-465868
1,479
▼21
33
Lê Văn Trung
0T – 0B· VTID-297429
1,477
▼23
34
H
0T – 0B· VTID-155410
1,476
▼24
35
Đặng Thanh Vinh
0T – 0B· VTID-861802
1,475
▼25
36
V
0T – 0B· VTID-188468
1,475
▼25