VTID
2765
Chung cuộcKết thúc
GLOBALThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ABC Hanoi30111327
GLOBAL1210103365
  • 20:10 · Thứ 7, 16/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng bảng
Ngày thi đấu
Thứ 7, 16/11/2024
Giờ thi đấu
20:10 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ABC Hanoi27

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Mạnh Hưng147/18390/407/22325712116240:00-385
*6Bùi Hùng Sơn51/3331/9112/1217189115240:00-38-1
*8Lê Cao Kỳ81/6172/12173/1817861412133:00-359
*17Lê Phương Nam00/600/100/704262130:13-23-2
*24Lê Đức Phi00/200/200/402213323:36-31-7
5Vũ Ngọc Khánh
12Nguyễn Việt Hoàng00/800/300/1101122127:16-33-8
13Phùng Mạnh Cường01125:55+83
21Hà Văn Tuấn
23Ma Chương Hoàng
Đội / HLV22
Tổng279/43213/311012/74162028484711781200:001

GLOBAL65

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*3Vương Thái Sơn207/12582/8259/204538113130:00+2824
*7Phạm Hải Long42/7290/102/825639413130:00+2810
*8Phùng Mạnh Trí21/3331/333246212120:00+88
*11Nguyễn Tuấn Thiện Anh42/4502/45014531130:00+3910
*15Đồng Công Đạt21/10100/101/119213111124:05+26-5
0Phùng Mạnh Phú42/4502/4500/4023511220:00+305
4Trịnh Tùng Lâm251/6177/15478/21382/450369453225:55+2227
12Vũ Hồng Phúc42/6332/63325743120:00+99
Đội / HLV268
Tổng6518/52359/253627/77352/825234063181211418200:0096

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ABC HanoiGLOBAL
  • 12/74 · 16%Ném rổ27/77 · 35%
  • 3/31 · 10%3 điểm9/25 · 36%
  • 0/0 · 0%Ném phạt2/8 · 25%
  • 48Bật bảng63
  • 4Kiến tạo18
  • 7Cướp bóng12
  • 1Chặn bóng1
  • 17Mất bóng14
  • 8Lỗi1
  • 0Điểm dự bị33
Kiểm soát bóng (ước tính)
50% / 50%