VTID
2748
Chung cuộcKết thúc
GLOBALThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
WDP7126227
GLOBAL101181948
  • 19:00 · Chủ nhật, 17/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Bán kết
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 17/11/2024
Giờ thi đấu
19:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

WDP27

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Nguyễn Minh Quân84/41004/4100347140:00-2116
*11Trịnh Quốc Đức42/7290/402/11181231264128:12-20-8
*12Vương Văn Sơn00/200/100/30112118:20-130
*14Vũ Hoàng Minh124/15271/4255/19261/61729111271438:06-193
*23Đoàn Viết Cương31/2501/2502117:29-17-1
0Trần Quang Thắng00/200/202212120:340
3Vương Quốc Hùng0115:59-101
8Ngô Gia Bảo02:07-2
10Phạm Văn Phú Mạnh00/400/200/6031432429:13-3-5
13Nguyễn Tất Đạt
Đội / HLV111
Tổng2710/32312/151312/47261/61710213131017126200:008

GLOBAL48

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*0Phùng Mạnh Phú63/7433/743639343137:56+1614
*3Vương Thái Sơn71/4251/11002/5402/4501892121235:15+2313
*4Trịnh Tùng Lâm259/15602/54011/20551/2501231331737:21+2025
*8Phùng Mạnh Trí63/12250/103/1323369411140:00+218
*12Vũ Hồng Phúc00/300/302117:52+4-4
7Phạm Hải Long21/5201/52012322424:12+221
11Nguyễn Tuấn Thiện Anh21/11001/110017:24-13
15Đồng Công Đạt
Đội / HLV662
Tổng4818/47383/74321/54393/650122739121015612200:0064

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

WDPGLOBAL
  • 12/47 · 26%Ném rổ21/54 · 39%
  • 2/15 · 13%3 điểm3/7 · 43%
  • 1/6 · 17%Ném phạt3/6 · 50%
  • 31Bật bảng39
  • 3Kiến tạo12
  • 10Cướp bóng10
  • 0Chặn bóng0
  • 17Mất bóng15
  • 12Lỗi6
  • 0Điểm dự bị4
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%