VTID
VIETGOLDThắng
4729
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
VIETGOLD21129547
WDP5861029
  • 20:10 · Chủ nhật, 10/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng bảng
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 10/11/2024
Giờ thi đấu
20:10 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

VIETGOLD47

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Ngô Thế Kiên100/302/6332/9224/410025721329:21+1816
*5Hoàng Thành Trung51/10101/10103/4755381220:40+196
*21Nguyễn Tuấn Nhật198/16501/2509/18500/1031435122231:53+1920
*22Nguyễn Tuấn Học Anh42/7292/7290/201112115:44+152
*27Nguyễn Phúc Tài10/700/300/1001/5201113111222:46+7-7
4Nguyễn Thành Trung21/6171/617448122118:46+75
14Nguyễn Quốc Bảo21/11000/201/333141117:45+9-3
15Nguyễn Vũ Thành Đạt00/300/3022239:32-6-2
18Phạm Vũ Sơn Hà00/100/10145111116:56-16
44Đồng Cao Thanh Tùng42/3670/302/63311144216:37+30
Đội / HLV55101
Tổng4715/57263/161918/73258/1650232447922318712200:0052

WDP29

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Nguyễn Minh Quân21/2501/250369113228:10-177
*10Phạm Văn Phú Mạnh63/11270/203/13230/20332243336:08-12-3
*11Trịnh Quốc Đức51/2501/2502/45022122115:25-133
*12Vương Văn Sơn42/4502/45011211115:19-103
*23Đoàn Viết Cương21/6170/101/71414522832:22-18-3
0Trần Quang Thắng00/100/100/20334116:46-15-4
3Vương Quốc Hùng63/7433/74311121128:00-114
8Ngô Gia Bảo
13Nguyễn Tất Đạt00/100/1033215:31+6-1
14Vũ Hoàng Minh42/4500/102/5400/40333161322:190
Đội / HLV310132
Tổng2913/38341/71414/45310/6083644810133127200:0017

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

VIETGOLDWDP
  • 18/73 · 25%Ném rổ14/45 · 31%
  • 3/16 · 19%3 điểm1/7 · 14%
  • 8/16 · 50%Ném phạt0/6 · 0%
  • 47Bật bảng44
  • 9Kiến tạo8
  • 22Cướp bóng10
  • 3Chặn bóng1
  • 18Mất bóng33
  • 7Lỗi12
  • 8Điểm dự bị10
Kiểm soát bóng (ước tính)
51% / 49%