VTID
← Về trang trận⬇ Tải PDF⬇ Tải ExcelMẹo: trong hộp thoại in, chọn khổ A4, tỉ lệ "Vừa trang" và bật "In hình nền" để giữ màu.

BIÊN BẢN CHÍNH THỨC

Đội A
VIETGOLD
Giải đấu
VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Ngày
10/11/2024   Giờ 20:10
Trận số
  Địa điểm Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва · Sân 1
Đội B
WDP
Trọng tài chính
Trọng tài 1
Trọng tài 2

Đội A: VIETGOLD

Hội ý
Lỗi đồng đội11234212343123441234
Mã VTIDHọ tênSốVào sânLỗi 1–5
VTID-211369Ngô Thế Kiên1⊗
VTID-327998Nguyễn Thành Trung4✕
VTID-495111Hoàng Thành Trung5⊗
VTID-167941Nguyễn Quốc Bảo14✕
VTID-670100Nguyễn Vũ Thành Đạt15✕
VTID-580956Phạm Vũ Sơn Hà18✕
VTID-491374Nguyễn Tuấn Nhật21⊗
VTID-785403Nguyễn Tuấn Học Anh22⊗
VTID-541345Nguyễn Phúc Tài27⊗
VTID-380761Đồng Cao Thanh Tùng44✕
HLVNgô Thế KiênLỗi HLV / ghế dự bị

Đội B: WDP

Hội ý
Lỗi đồng đội11234212343123441234
Mã VTIDHọ tênSốVào sânLỗi 1–5
VTID-772429Trần Quang Thắng0✕
VTID-936934Vương Quốc Hùng3✕
VTID-708036Ngô Gia Bảo8✕
VTID-302461Nguyễn Minh Quân9⊗
VTID-648030Phạm Văn Phú Mạnh10⊗
VTID-946838Trịnh Quốc Đức11⊗
VTID-743555Vương Văn Sơn12⊗
VTID-817146Nguyễn Tất Đạt13✕
VTID-667605Vũ Hoàng Minh14✕
VTID-767640Đoàn Viết Cương23⊗
HLVTrần Quang ThắngLỗi HLV / ghế dự bị

Trận không chấm trực tiếp — biên bản chỉ có danh sách và tỷ số từng hiệp.

Thư ký:
Trợ lý thư ký:
Bấm giờ:
Bấm 24 giây:
Giám sát:
TỶ SỐ CHẠY

Trận này không chấm trực tiếp từng pha trên VTID (kết quả / thống kê nhập sau trận) nên hệ thống không có dữ liệu tỷ số chạy.

AB
11
22
33
44
55
66
77
88
99
1010
1111
1212
1313
1414
1515
1616
1717
1818
1919
2020
2121
2222
2323
2424
2525
2626
2727
2828
2929
3030
3131
3232
3333
3434
3535
3636
3737
3838
3939
4040
AB
4141
4242
4343
4444
4545
4646
4747
4848
4949
5050
5151
5252
5353
5454
5555
5656
5757
5858
5959
6060
6161
6262
6363
6464
6565
6666
6767
6868
6969
7070
7171
7272
7373
7474
7575
7676
7777
7878
7979
8080
Hiệp 1A21B5
Hiệp 2A12B8
Hiệp 3A9B6
Hiệp 4A5B10
Hiệp phụA/B/
Tỷ số chung cuộc:A 47B 29
Đội thắng: VIETGOLD
Trọng tài chính:
Trọng tài 1:
Trọng tài 2:
Chữ ký đội trưởng khi khiếu nại:

Tỷ số chạy: số áo người ghi; khoanh tròn = 3 điểm, ● = ném phạt. Vào sân: ⊗ đá chính, ✕ có vào sân. Lỗi: P cá nhân, T kỹ thuật, U phản tinh thần, D truất quyền, C lỗi HLV, B ghế dự bị; số kèm theo = số quả phạt; số nhỏ = phút.

Biên bản, báo cáo được tạo từ hệ thống VTID · vtid.ru

BÁO CÁO THỐNG KÊ

VIETGOLD – WDP
47:29 (21:5, 12:8, 9:6, 5:10)
Giải đấu:
VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Ngày:
10/11/2024 · 20:10
Trận số:
Địa điểm:
Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва · Sân 1
Trọng tài chính:
Giám sát:
Khán giả:

VIETGOLD

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Ngô Thế Kiên100/302/6332/9224/410025721329:21+1816
*5Hoàng Thành Trung51/10101/10103/4755381220:40+196
*21Nguyễn Tuấn Nhật198/16501/2509/18500/1031435122231:53+1920
*22Nguyễn Tuấn Học Anh42/7292/7290/201112115:44+152
*27Nguyễn Phúc Tài10/700/300/1001/5201113111222:46+7-7
4Nguyễn Thành Trung21/6171/617448122118:46+75
14Nguyễn Quốc Bảo21/11000/201/333141117:45+9-3
15Nguyễn Vũ Thành Đạt00/300/3022239:32-6-2
18Phạm Vũ Sơn Hà00/100/10145111116:56-16
44Đồng Cao Thanh Tùng42/3670/302/63311144216:37+30
Đội / HLV55101
Tổng4715/57263/161918/73258/1650232447922318712200:0052

WDP

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Nguyễn Minh Quân21/2501/250369113228:10-177
*10Phạm Văn Phú Mạnh63/11270/203/13230/20332243336:08-12-3
*11Trịnh Quốc Đức51/2501/2502/45022122115:25-133
*12Vương Văn Sơn42/4502/45011211115:19-103
*23Đoàn Viết Cương21/6170/101/71414522832:22-18-3
0Trần Quang Thắng00/100/100/20334116:46-15-4
3Vương Quốc Hùng63/7433/74311121128:00-114
8Ngô Gia Bảo
13Nguyễn Tất Đạt00/100/1033215:31+6-1
14Vũ Hoàng Minh42/4500/102/5400/40333161322:190
Đội / HLV310132
Tổng2913/38341/71414/45310/6083644810133127200:0017
VIETGOLDWDP
  • 18/73 · 25%Ném rổ14/45 · 31%
  • 3/16 · 19%3 điểm1/7 · 14%
  • 8/16 · 50%Ném phạt0/6 · 0%
  • 47Bật bảng44
  • 9Kiến tạo8
  • 22Cướp bóng10
  • 3Chặn bóng1
  • 18Mất bóng33
  • 7Lỗi12
  • 8Điểm dự bị10
Kiểm soát bóng (ước tính)
51% / 49%

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Biên bản, báo cáo được tạo từ hệ thống VTID · vtid.ru · Xuất lúc 06:04 16/10/2026