VTID
3134
Chung cuộcKết thúc
WDPThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
KUROKO9921131
WDP51311534
  • 17:30 · Thứ 7, 16/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng bảng · Bảng B
Ngày thi đấu
Thứ 7, 16/11/2024
Giờ thi đấu
17:30 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

KUROKO31

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Thái Bảo Công136/18330/406/22271/425213553440:00-3-2
*14Nguyễn Bùi Tuấn Anh10/100/300/401/42537101123335:26-14
*16Nguyễn Quang Hưng0663112427:51+105
*17Bùi Đức Trọng41/4250/501/9112/45022432183235:26-1-5
*23Trần Tùng Dương136/14436/14431/250213153122138:08-320
11Đặng Hoàng Nhật Minh00/100/101212:09-13-2
12Nguyễn Lê Hoàng Anh00/200/201126:26-20
15Trần Hùng Khánh04:34-2
18Đinh Nhật Hiếu
52Đỗ Việt Hoàn
Đội / HLV66
Tổng3113/40330/12013/52255/143616304611102211510200:0026

WDP34

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*0Trần Quang Thắng21/2501/2501121113:36+55
*3Vương Quốc Hùng00/100/10111116:08-5-2
*10Phạm Văn Phú Mạnh21/7141/7140/20369125230:15+63
*11Trịnh Quốc Đức72/6331/6173/12252214121134:36-24
*14Vũ Hoàng Minh133/11270/403/15207/10701892214733:45-115
8Ngô Gia Bảo
9Nguyễn Minh Quân73/6503/6501/250145141230:00+76
12Vương Văn Sơn31/4251/4251/2502132213125:02+83
13Nguyễn Tất Đạt
23Đoàn Viết Cương00/100/100/203314116:38-3-1
Đội / HLV246
Tổng3411/38291/11912/49249/16561129407122171015200:0039

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

KUROKOWDP
  • 13/52 · 25%Ném rổ12/49 · 24%
  • 0/12 · 0%3 điểm1/11 · 9%
  • 5/14 · 36%Ném phạt9/16 · 56%
  • 46Bật bảng40
  • 11Kiến tạo7
  • 10Cướp bóng12
  • 2Chặn bóng2
  • 21Mất bóng17
  • 15Lỗi10
  • 0Điểm dự bị10
Kiểm soát bóng (ước tính)
50% / 50%