VTID
ORCASThắng
5341
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS1610121553
KUROKO81191341
  • 17:30 · Chủ nhật, 17/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Bán kết
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 17/11/2024
Giờ thi đấu
17:30 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS53

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng72/9220/502/14143/47516744264231:46+103
*10Nguyễn Lâm Thái249/14642/131511/2741213352140:00+1218
*22Phạm Hoài Nam31/3330/101/4251/250391241133:18+157
*24Hoàng Tùng Linh51/7141/11002/825189344338:14+128
*68Nguyễn Bá Ngọc105/9560/205/11457916113234:18+917
8Phạm Nam Anh
28Nguyễn Đức Nam Cao
30Nguyễn Doãn Mạnh
41Lê Xuân Hùng42/5400/102/63333212215:26+22
93Dương Quang Minh00/100/100/2011216:581
Đội / HLV145
Tổng5320/48423/241323/72324/6671641571415221124200:0061

KUROKO41

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Thái Bảo Công72/11181/5203/161977125140:00-120
*14Nguyễn Bùi Tuấn Anh103/8381/4254/12331/2502791162140:00-125
*15Trần Hùng Khánh00/200/100/30210:00-8-5
*17Bùi Đức Trọng102/5401/4253/9333/838123446540:00-129
*23Trần Tùng Dương114/11360/104/12333/8386121841122540:00-1223
11Đặng Hoàng Nhật Minh31/8131/8133313130:00-42
12Nguyễn Lê Hoàng Anh
16Nguyễn Quang Hưng
18Đinh Nhật Hiếu
52Đỗ Việt Hoàn
Đội / HLV134
Tổng4111/37304/231715/60257/18391034441011222412200:0038

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASKUROKO
  • 23/72 · 32%Ném rổ15/60 · 25%
  • 3/24 · 13%3 điểm4/23 · 17%
  • 4/6 · 67%Ném phạt7/18 · 39%
  • 57Bật bảng44
  • 14Kiến tạo10
  • 15Cướp bóng11
  • 2Chặn bóng2
  • 21Mất bóng22
  • 12Lỗi4
  • 4Điểm dự bị3
Kiểm soát bóng (ước tính)
50% / 50%