VBR 2024 FALL-WINTER CUPBán kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 16 | 10 | 12 | 15 | 53 |
| KUROKO | 8 | 11 | 9 | 13 | 41 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Bán kết
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 17/11/2024
- Giờ thi đấu
- 17:30 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS53
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 7 | 2/9 | 22 | 0/5 | 0 | 2/14 | 14 | 3/4 | 75 | 1 | 6 | 7 | 4 | 4 | 2 | 6 | 4 | 2 | 31:46 | +10 | 3 |
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 24 | 9/14 | 64 | 2/13 | 15 | 11/27 | 41 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 2 | 1 | 40:00 | +12 | 18 | ||||
| *22 | Phạm Hoài Nam | 3 | 1/3 | 33 | 0/1 | 0 | 1/4 | 25 | 1/2 | 50 | 3 | 9 | 12 | 4 | 1 | 1 | 33:18 | +15 | 7 | |||
| *24 | Hoàng Tùng Linh | 5 | 1/7 | 14 | 1/1 | 100 | 2/8 | 25 | 1 | 8 | 9 | 3 | 4 | 4 | 3 | 38:14 | +12 | 8 | ||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 10 | 5/9 | 56 | 0/2 | 0 | 5/11 | 45 | 7 | 9 | 16 | 1 | 1 | 3 | 2 | 34:18 | +9 | 17 | ||||
| 8 | Phạm Nam Anh | |||||||||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Đức Nam Cao | |||||||||||||||||||||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 41 | Lê Xuân Hùng | 4 | 2/5 | 40 | 0/1 | 0 | 2/6 | 33 | 3 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 15:26 | +2 | 2 | |||||
| 93 | Dương Quang Minh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6:58 | 1 | ||||||||
| Đội / HLV | 1 | 4 | 5 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 53 | 20/48 | 42 | 3/24 | 13 | 23/72 | 32 | 4/6 | 67 | 16 | 41 | 57 | 14 | 15 | 2 | 21 | 12 | 4 | 200:00 | 61 | ||
KUROKO41
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Thái Bảo Công | 7 | 2/11 | 18 | 1/5 | 20 | 3/16 | 19 | 7 | 7 | 1 | 2 | 5 | 1 | 40:00 | -12 | 0 | |||||
| *14 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 10 | 3/8 | 38 | 1/4 | 25 | 4/12 | 33 | 1/2 | 50 | 2 | 7 | 9 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 40:00 | -12 | 5 | |
| *15 | Trần Hùng Khánh | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | 0 | 2 | 10:00 | -8 | -5 | ||||||||||
| *17 | Bùi Đức Trọng | 10 | 2/5 | 40 | 1/4 | 25 | 3/9 | 33 | 3/8 | 38 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 6 | 5 | 40:00 | -12 | 9 | ||
| *23 | Trần Tùng Dương | 11 | 4/11 | 36 | 0/1 | 0 | 4/12 | 33 | 3/8 | 38 | 6 | 12 | 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 40:00 | -12 | 23 |
| 11 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 3 | 1/8 | 13 | 1/8 | 13 | 3 | 3 | 1 | 3 | 1 | 30:00 | -4 | 2 | ||||||||
| 12 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | |||||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Quang Hưng | |||||||||||||||||||||
| 18 | Đinh Nhật Hiếu | |||||||||||||||||||||
| 52 | Đỗ Việt Hoàn | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 3 | 4 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 41 | 11/37 | 30 | 4/23 | 17 | 15/60 | 25 | 7/18 | 39 | 10 | 34 | 44 | 10 | 11 | 2 | 22 | 4 | 12 | 200:00 | 38 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASKUROKO
- 23/72 · 32%Ném rổ15/60 · 25%
- 3/24 · 13%3 điểm4/23 · 17%
- 4/6 · 67%Ném phạt7/18 · 39%
- 57Bật bảng44
- 14Kiến tạo10
- 15Cướp bóng11
- 2Chặn bóng2
- 21Mất bóng22
- 12Lỗi4
- 4Điểm dự bị3
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 50% / 50%