VTID
ORCASThắng
3126
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS4126931
GLOBAL679426
  • 17:30 · Chủ nhật, 10/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng bảng · Bảng A
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 10/11/2024
Giờ thi đấu
17:30 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS31

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng72/7291/7143/142126827142135:15+39
*8Phạm Nam Anh83/8380/303/11272/21009912131:469
*10Nguyễn Lâm Thái63/9330/303/12252241111133:57+32
*22Phạm Hoài Nam00/600/600/205712153224:57+3-1
*68Nguyễn Bá Ngọc21/9110/101/10109944334:22+6-1
24Hoàng Tùng Linh0331211:22+32
28Nguyễn Đức Nam Cao84/10400/204/12330/2034744228:21+77
30Nguyễn Doãn Mạnh
41Lê Xuân Hùng
93Dương Quang Minh
Đội / HLV112
Tổng3113/49271/16614/65222/633223254616220116200:0029

GLOBAL26

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*0Phùng Mạnh Phú21/4250/101/5200/201342331229:42-103
*3Vương Thái Sơn51/5201/8132/13151561233:43-10-1
*8Phùng Mạnh Trí21/3331/33323511130:006
*11Nguyễn Tuấn Thiện Anh63/6500/303/9332351331:37-53
*12Vũ Hồng Phúc42/5402/5403251111121:53+77
4Trịnh Tùng Lâm51/9111/7142/16130/101674563630:43-43
7Phạm Hải Long21/11000/101/2500/20167241222:22-35
15Đồng Công Đạt
Đội / HLV224
Tổng2610/33302/201012/53230/50113041111124611200:0024

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASGLOBAL
  • 14/65 · 22%Ném rổ12/53 · 23%
  • 1/16 · 6%3 điểm2/20 · 10%
  • 2/6 · 33%Ném phạt0/5 · 0%
  • 54Bật bảng41
  • 6Kiến tạo11
  • 16Cướp bóng11
  • 2Chặn bóng0
  • 20Mất bóng24
  • 11Lỗi6
  • 8Điểm dự bị7
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%