VBR 2024 FALL-WINTER CUPVòng bảng
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ABC Hanoi | 3 | 0 | 11 | 13 | 27 |
| GLOBAL | 12 | 10 | 10 | 33 | 65 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng bảng
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 16/11/2024
- Giờ thi đấu
- 20:10 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ABC Hanoi27
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Mạnh Hưng | 14 | 7/18 | 39 | 0/4 | 0 | 7/22 | 32 | 5 | 7 | 12 | 1 | 1 | 6 | 2 | 40:00 | -38 | 5 | ||||
| *6 | Bùi Hùng Sơn | 5 | 1/3 | 33 | 1/9 | 11 | 2/12 | 17 | 1 | 8 | 9 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40:00 | -38 | -1 | ||||
| *8 | Lê Cao Kỳ | 8 | 1/6 | 17 | 2/12 | 17 | 3/18 | 17 | 8 | 6 | 14 | 1 | 2 | 1 | 33:00 | -35 | 9 | |||||
| *17 | Lê Phương Nam | 0 | 0/6 | 0 | 0/1 | 0 | 0/7 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 | 1 | 30:13 | -23 | -2 | ||||||
| *24 | Lê Đức Phi | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 23:36 | -31 | -7 | ||||||
| 5 | Vũ Ngọc Khánh | |||||||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Việt Hoàng | 0 | 0/8 | 0 | 0/3 | 0 | 0/11 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 27:16 | -33 | -8 | ||||||
| 13 | Phùng Mạnh Cường | 0 | 1 | 1 | 2 | 5:55 | +8 | 3 | ||||||||||||||
| 21 | Hà Văn Tuấn | |||||||||||||||||||||
| 23 | Ma Chương Hoàng | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||
| Tổng | 27 | 9/43 | 21 | 3/31 | 10 | 12/74 | 16 | 20 | 28 | 48 | 4 | 7 | 1 | 17 | 8 | 1 | 200:00 | 1 | ||||
GLOBAL65
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *3 | Vương Thái Sơn | 20 | 7/12 | 58 | 2/8 | 25 | 9/20 | 45 | 3 | 8 | 11 | 3 | 1 | 30:00 | +28 | 24 | ||||||
| *7 | Phạm Hải Long | 4 | 2/7 | 29 | 0/1 | 0 | 2/8 | 25 | 6 | 3 | 9 | 4 | 1 | 3 | 1 | 30:00 | +28 | 10 | ||||
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 2 | 1/3 | 33 | 1/3 | 33 | 2 | 4 | 6 | 2 | 1 | 2 | 1 | 20:00 | +8 | 8 | ||||||
| *11 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 4 | 2/4 | 50 | 2/4 | 50 | 1 | 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 30:00 | +39 | 10 | |||||||
| *15 | Đồng Công Đạt | 2 | 1/10 | 10 | 0/1 | 0 | 1/11 | 9 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24:05 | +26 | -5 | ||||
| 0 | Phùng Mạnh Phú | 4 | 2/4 | 50 | 2/4 | 50 | 0/4 | 0 | 2 | 3 | 5 | 1 | 1 | 2 | 20:00 | +30 | 5 | |||||
| 4 | Trịnh Tùng Lâm | 25 | 1/6 | 17 | 7/15 | 47 | 8/21 | 38 | 2/4 | 50 | 3 | 6 | 9 | 4 | 5 | 3 | 2 | 25:55 | +22 | 27 | ||
| 12 | Vũ Hồng Phúc | 4 | 2/6 | 33 | 2/6 | 33 | 2 | 5 | 7 | 4 | 3 | 1 | 20:00 | +9 | 9 | |||||||
| Đội / HLV | 2 | 6 | 8 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 65 | 18/52 | 35 | 9/25 | 36 | 27/77 | 35 | 2/8 | 25 | 23 | 40 | 63 | 18 | 12 | 1 | 14 | 1 | 8 | 200:00 | 96 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ABC HanoiGLOBAL
- 12/74 · 16%Ném rổ27/77 · 35%
- 3/31 · 10%3 điểm9/25 · 36%
- 0/0 · 0%Ném phạt2/8 · 25%
- 48Bật bảng63
- 4Kiến tạo18
- 7Cướp bóng12
- 1Chặn bóng1
- 17Mất bóng14
- 8Lỗi1
- 0Điểm dự bị33
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 50% / 50%