VBR 2024 FALL-WINTER CUPVòng bảng · Bảng A
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 12 | 8 | 13 | 14 | 47 |
| VIETGOLD | 7 | 12 | 4 | 8 | 31 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng bảng · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 16/11/2024
- Giờ thi đấu
- 18:50 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS47
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 10 | 2/7 | 29 | 2/7 | 29 | 4/14 | 29 | 1 | 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 3 | 40:00 | +16 | 5 | ||
| *8 | Phạm Nam Anh | 5 | 1/4 | 25 | 1/1 | 100 | 2/5 | 40 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6:41 | +4 | 1 | ||||||
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 6 | 1/7 | 14 | 1/5 | 20 | 2/12 | 17 | 1/4 | 25 | 3 | 5 | 8 | 1 | 3 | 34:24 | +6 | 3 | ||||
| *22 | Phạm Hoài Nam | 5 | 2/7 | 29 | 2/7 | 29 | 1/2 | 50 | 5 | 5 | 1 | 5 | 2 | 4 | 37:24 | +8 | 2 | |||||
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 13 | 1/4 | 25 | 3/3 | 100 | 4/7 | 57 | 2/2 | 100 | 1 | 4 | 5 | 3 | 5 | 6 | 1 | 4 | 35:21 | +16 | 20 | |
| 24 | Hoàng Tùng Linh | 2 | 0/2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | 100 | 2 | 4 | 6 | 5 | 3 | 1 | 22:57 | +13 | 14 | |||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 41 | Lê Xuân Hùng | |||||||||||||||||||||
| 68 | Nguyễn Bá Ngọc | 6 | 3/5 | 60 | 3/5 | 60 | 0/2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 1 | 2 | 1 | 1 | 23:13 | +17 | 9 | ||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 5 | 5 | ||||||||||||||||||||
| Tổng | 47 | 10/36 | 28 | 7/17 | 41 | 17/53 | 32 | 6/12 | 50 | 13 | 30 | 43 | 10 | 12 | 1 | 21 | 8 | 17 | 200:00 | 59 | ||
VIETGOLD31
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Ngô Thế Kiên | 7 | 0/6 | 0 | 2/13 | 15 | 2/19 | 11 | 1/2 | 50 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 6 | 3 | 2 | 40:00 | -16 | -10 | |
| *4 | Nguyễn Thành Trung | 8 | 3/5 | 60 | 3/5 | 60 | 2/2 | 100 | 3 | 10 | 13 | 2 | 1 | 3 | 3 | 40:00 | -16 | 22 | ||||
| *5 | Hoàng Thành Trung | 4 | 2/8 | 25 | 2/8 | 25 | 4 | 10 | 14 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 37:02 | -15 | 9 | |||||
| *21 | Nguyễn Tuấn Nhật | 12 | 4/11 | 36 | 1/5 | 20 | 5/16 | 31 | 1/2 | 50 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 5 | 4 | 2 | 40:00 | -16 | 1 | |
| *27 | Nguyễn Phúc Tài | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/4 | 0 | 4 | 4 | 12:50 | -19 | -12 | |||||||||
| 14 | Nguyễn Quốc Bảo | 0 | 0/2 | 0 | 0/5 | 0 | 0/7 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 23:30 | +4 | -6 | |||||||
| 15 | Nguyễn Vũ Thành Đạt | |||||||||||||||||||||
| 18 | Phạm Vũ Sơn Hà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2:58 | -1 | 0 | ||||||||||||
| 22 | Nguyễn Tuấn Học Anh | |||||||||||||||||||||
| 44 | Đồng Cao Thanh Tùng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3:40 | -1 | -1 | |||||||||
| Đội / HLV | 3 | 1 | 4 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 31 | 9/34 | 26 | 3/26 | 12 | 12/60 | 20 | 4/6 | 67 | 16 | 26 | 42 | 6 | 9 | 2 | 24 | 17 | 8 | 200:00 | 7 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASVIETGOLD
- 17/53 · 32%Ném rổ12/60 · 20%
- 7/17 · 41%3 điểm3/26 · 12%
- 6/12 · 50%Ném phạt4/6 · 67%
- 43Bật bảng42
- 10Kiến tạo6
- 12Cướp bóng9
- 1Chặn bóng2
- 21Mất bóng24
- 8Lỗi17
- 8Điểm dự bị0
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 48% / 52%