BIÊN BẢN CHÍNH THỨC
- Đội A
- KUROKO
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Ngày
- 16/11/2024 Giờ 17:30
- Trận số
- Địa điểm Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва · Sân 1
- Đội B
- WDP
- Trọng tài chính
- Trọng tài 1
- Trọng tài 2
Đội A: KUROKO
| Mã VTID | Họ tên | Số | Vào sân | Lỗi 1–5 |
|---|
| VTID-265216 | Nguyễn Thái Bảo Công | 1 | ⊗ | | | | | |
| VTID-599562 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 11 | ✕ | | | | | |
| VTID-577492 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 12 | ✕ | | | | | |
| VTID-486701 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 14 | ⊗ | | | | | |
| VTID-486954 | Trần Hùng Khánh | 15 | ✕ | | | | | |
| VTID-862123 | Nguyễn Quang Hưng | 16 | ⊗ | | | | | |
| VTID-282264 | Bùi Đức Trọng | 17 | ⊗ | | | | | |
| VTID-348914 | Đinh Nhật Hiếu | 18 | ✕ | | | | | |
| VTID-754552 | Trần Tùng Dương | 23 | ⊗ | | | | | |
| VTID-789067 | Đỗ Việt Hoàn | 52 | ✕ | | | | | |
| HLV | Nguyễn Thái Bảo Công | Lỗi HLV / ghế dự bị | | | | | |
Đội B: WDP
| Mã VTID | Họ tên | Số | Vào sân | Lỗi 1–5 |
|---|
| VTID-772429 | Trần Quang Thắng | 0 | ⊗ | | | | | |
| VTID-936934 | Vương Quốc Hùng | 3 | ⊗ | | | | | |
| VTID-708036 | Ngô Gia Bảo | 8 | ✕ | | | | | |
| VTID-302461 | Nguyễn Minh Quân | 9 | ✕ | | | | | |
| VTID-648030 | Phạm Văn Phú Mạnh | 10 | ⊗ | | | | | |
| VTID-946838 | Trịnh Quốc Đức | 11 | ⊗ | | | | | |
| VTID-743555 | Vương Văn Sơn | 12 | ✕ | | | | | |
| VTID-817146 | Nguyễn Tất Đạt | 13 | ✕ | | | | | |
| VTID-667605 | Vũ Hoàng Minh | 14 | ⊗ | | | | | |
| VTID-767640 | Đoàn Viết Cương | 23 | ✕ | | | | | |
| HLV | Trần Quang Thắng | Lỗi HLV / ghế dự bị | | | | | |
Trận không chấm trực tiếp — biên bản chỉ có danh sách và tỷ số từng hiệp.
Thư ký:
Trợ lý thư ký:
Bấm giờ:
Bấm 24 giây:
Giám sát:
TỶ SỐ CHẠY
Trận này không chấm trực tiếp từng pha trên VTID (kết quả / thống kê nhập sau trận) nên hệ thống không có dữ liệu tỷ số chạy.
| A | B |
|---|
| 1 | 1 | |
| 2 | 2 | |
| 3 | 3 | |
| 4 | 4 | |
| 5 | 5 | |
| 6 | 6 | |
| 7 | 7 | |
| 8 | 8 | |
| 9 | 9 | |
| 10 | 10 | |
| 11 | 11 | |
| 12 | 12 | |
| 13 | 13 | |
| 14 | 14 | |
| 15 | 15 | |
| 16 | 16 | |
| 17 | 17 | |
| 18 | 18 | |
| 19 | 19 | |
| 20 | 20 | |
| 21 | 21 | |
| 22 | 22 | |
| 23 | 23 | |
| 24 | 24 | |
| 25 | 25 | |
| 26 | 26 | |
| 27 | 27 | |
| 28 | 28 | |
| 29 | 29 | |
| 30 | 30 | |
| 31 | 31 | |
| 32 | 32 | |
| 33 | 33 | |
| 34 | 34 | |
| 35 | 35 | |
| 36 | 36 | |
| 37 | 37 | |
| 38 | 38 | |
| 39 | 39 | |
| 40 | 40 | |
| A | B |
|---|
| 41 | 41 | |
| 42 | 42 | |
| 43 | 43 | |
| 44 | 44 | |
| 45 | 45 | |
| 46 | 46 | |
| 47 | 47 | |
| 48 | 48 | |
| 49 | 49 | |
| 50 | 50 | |
| 51 | 51 | |
| 52 | 52 | |
| 53 | 53 | |
| 54 | 54 | |
| 55 | 55 | |
| 56 | 56 | |
| 57 | 57 | |
| 58 | 58 | |
| 59 | 59 | |
| 60 | 60 | |
| 61 | 61 | |
| 62 | 62 | |
| 63 | 63 | |
| 64 | 64 | |
| 65 | 65 | |
| 66 | 66 | |
| 67 | 67 | |
| 68 | 68 | |
| 69 | 69 | |
| 70 | 70 | |
| 71 | 71 | |
| 72 | 72 | |
| 73 | 73 | |
| 74 | 74 | |
| 75 | 75 | |
| 76 | 76 | |
| 77 | 77 | |
| 78 | 78 | |
| 79 | 79 | |
| 80 | 80 | |
| Hiệp 1 | A | 9 | B | 5 |
|---|
| Hiệp 2 | A | 9 | B | 13 |
|---|
| Hiệp 3 | A | 2 | B | 11 |
|---|
| Hiệp 4 | A | 11 | B | 5 |
|---|
| Hiệp phụ | A | / | B | / |
|---|
Tỷ số chung cuộc:A 31B 34
Đội thắng: WDP
Trọng tài chính:
Trọng tài 1:
Trọng tài 2:
Chữ ký đội trưởng khi khiếu nại:
Tỷ số chạy: số áo người ghi; khoanh tròn = 3 điểm, ● = ném phạt. Vào sân: ⊗ đá chính, ✕ có vào sân. Lỗi: P cá nhân, T kỹ thuật, U phản tinh thần, D truất quyền, C lỗi HLV, B ghế dự bị; số kèm theo = số quả phạt; số nhỏ = phút.
Biên bản, báo cáo được tạo từ hệ thống VTID · vtid.ru
BÁO CÁO THỐNG KÊ
KUROKO – WDP
31:34 (9:5, 9:13, 2:11, 11:5)
- Giải đấu:
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Ngày:
- 16/11/2024 · 17:30
- Trận số:
- Địa điểm:
- Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва · Sân 1
- Trọng tài chính:
- Giám sát:
- Khán giả:
KUROKOWDP
- 13/52 · 25%Ném rổ12/49 · 24%
- 0/12 · 0%3 điểm1/11 · 9%
- 5/14 · 36%Ném phạt9/16 · 56%
- 46Bật bảng40
- 11Kiến tạo7
- 10Cướp bóng12
- 2Chặn bóng2
- 21Mất bóng17
- 15Lỗi10
- 0Điểm dự bị10
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 50% / 50%
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Biên bản, báo cáo được tạo từ hệ thống VTID · vtid.ru · Xuất lúc 06:05 16/10/2026