VTID
🏆 VTID Records

Kỷ lục & Thống kê

Bóng đá là môn thi đấu theo đội — kỷ lục đồng đội tính theo câu lạc bộ, kèm thống kê cá nhân cầu thủ. Tính từ các trận đấu giải và giao hữu đã có kết quả chính thức.

🏟 Theo câu lạc bộ

Chuỗi thắng, số trận, bàn thắng và cách biệt — tính cho từng CLB.

Chuỗi thắng dài nhất

Số trận thắng liên tiếp từng đạt

  1. 1
    13trận
  2. 2
    8trận
  3. 3
    7trận
  4. 4
    7trận
  5. 5
    6trận

Thi đấu nhiều nhất

Trận giải + giao hữu đã xác nhận

  1. 1
    ANH EM MOSCOW48 thắng · 15 hoà · 23 thua
    86trận
  2. 2
    FC SÔNG LA HÀ TĨNH32 thắng · 16 hoà · 24 thua
    72trận
  3. 3
    FC INCENTRA29 thắng · 10 hoà · 23 thua
    62trận
  4. 4
    THANH NIÊN MOSCOW29 thắng · 12 hoà · 20 thua
    61trận
  5. 5
    FC PHƯƠNG ĐÔNG26 thắng · 13 hoà · 21 thua
    60trận

Ghi nhiều bàn thắng nhất

Tổng bàn thắng của CLB

  1. 1
    ANH EM MOSCOW86 trận
    240bàn2.8 bàn/trận
  2. 2
    166bàn2.7 bàn/trận
  3. 3
    152bàn2.1 bàn/trận
  4. 4
    147bàn2.5 bàn/trận
  5. 5
    141bàn3.8 bàn/trận

Cách biệt tỷ số lớn nhất

Không tính trận xử thua kỹ thuật

  1. FC OBOLEN2ANH EM MOSCOW15Cách 13GIẢI BÓNG ĐÁ LÃO TƯỚNG MOSCOW HÈ 2022
  2. AFC HANOI1FC LIUBLINO14Cách 13MVPL-2026
  3. THANH NIÊN MOSCOW14HƯNG YÊN MOSCOW2Cách 12GIẢI BÓNG ĐÁ CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT TẠI LIÊN BANG NGA 2025
  4. FC MIREA2FC BAUMAN12Cách 10ĐẠI HỘI THỂ THAO SINH VIÊN 2024
  5. FC PHƯƠNG ĐÔNG11FC FAMILY MOSCOW1Cách 10MVPL 2025 - The Moscow Vietnamese Premier League

Bảng thống kê CLB

665 trận · xếp theo điểm 3-1-0, hiệu số, bàn thắng

#Câu lạc bộTrậnTHBBànHS% thắngPhong độ
1ANH EM MOSCOW86481523240-128+11256%TTTTB
2FC SÔNG LA HÀ TĨNH72321624152-124+2844%BBHTH
3THANH NIÊN MOSCOW61291220166-115+5148%TTTTH
4FC INCENTRA62291023132-148-1647%BTBTB
5FC PHƯƠNG ĐÔNG60261321147-140+743%TBTTB
6THÁI BÌNH MOSCOW372575141-51+9068%TBTTB
7FC HẢI DƯƠNG MOSCOW5319826102-107-536%TBHBH
8SÔNG LAM NGHỆ AN401961591-79+1248%TBHBB
9AFC HANOI331931193-87+658%TTTBB
10FC BAUMAN28184652-21+3164%TTHTH
11FC ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH FA31166963-37+2652%HTTTB
12FC MADI25146559-24+3556%TBTTH
13FC FRIENDS31139961-61042%HTTTB
14FC THANH HOÁ MOSCOW361391466-73-736%TTBTH
15FC HỮU NGHỊ MOSCOW22133674-47+2759%TTTTT
16FC VICTORIA491192995-132-3722%TBTBT
17FC HẢI PHÒNG MOSCOW22114761-53+850%TTHBH
18FC PAVILION2597944-44036%BTTBB
19FC MAI2296738-22+1641%BTTTB
20FC КОРПУС Б1686239-25+1450%HHBHH
21FC PHỤ LIỆU2186743-49-638%BTBTH
22CÔNG GIÁO MOSCOW2286841-48-736%BHTBB
23FC YÊN THÀNH MOSCOW25851249-65-1632%TTTHB
24FC RUDN2277826-24+232%TBHHT
25FC FAMILY MOSCOW1783648-47+147%THBBT
26FC TP HẢI DƯƠNG1182147-22+2573%TTHTT
27FC PLEKHANOV2058724-27-325%HBBBB
28FC CAND1964926-32-632%TBTTH
29FC BÌNH GIANG-THANH MIỆN1061339-31+860%TTTBB
30FC VLKT1053219-9+1050%HTTBB
31FC KONG’S PRODUCTION660010-2+8100%TTTTT
32FC LIUBLINO1152444-27+1745%BTTTB
33FC BẮC GIANG37382643-131-888%BBBBB
34FC ЛИНИЯ 1-221044231-17+1440%HBHBT
35FC 37 NGHỆ AN650121-10+1183%TTTTT
36FC TP CHÍ LINH1041528-38-1040%TBTTB
37FC HÓA MENDELEEV1534820-42-2220%BHTBB
38HƯNG YÊN MOSCOW22411722-82-6018%BBTBB
39FC VORONEZH53208-1+760%THTHT
40LÃO TƯỚNG LÀNG KÍNH MOSCOW630316-12+450%TBBTB
41FC LÀNG MŨ 1630321-22-150%BTBTB
42FC QUẦN BÒ830523-25-238%TTBBB
43FC DAKUCHIEP730413-15-243%BBTTB
44FC KONGPLE53023-6-360%TTBTB
45FC MIREA18231320-62-4211%BBBBB
46FC MIIT422012-3+950%THTH
47FC MISI421112-3+950%BTTH
48FC MPTI42119-6+350%HTBT
49FC RUPUCA42114-2+250%BTTH
50FC TỨ LỘC621316-20-433%TBTHB
51TULA81435-10-513%HHBHH
52LÃO TƯỚNG LÀNG MŨ MOSCOW420212-8+450%BTTB
53FC GUU62045-6-133%BBBBT
54FC LQ GUU -MISI81349-21-1213%HBBBB
55PUSHKIN + BỘ NỘI VỤ31201-0+133%HTH
56FC КОРПУС А912613-29-1611%BBHHT
57FC NỮ LQ GUU - FA31112-1+133%HTB
58FC NAM VIỆT PHƯƠNG ĐÔNG41129-9025%HTBB
59FC NỮ LQ MIREA - MGLU51135-5020%TBHBB
60FC SAO ĐỎ511313-16-320%HBBBT
61FC ĐOÀN KẾT811618-31-1313%BBBBB
62U20 DOM 451135-19-1420%TBBHB
63FC OBOLEN811612-41-2913%BBBBB
64U14 MOSCOW CITY 231029-6+333%TBB
65FC DOUBLE KIN41033-5-225%BTBB
66FC PLEKHANOV-TRẮC ĐỊA31023-7-433%TBB
67FC KIM-NAM-THANH510411-17-620%BTBBB
68FC NAM VIỆT41039-17-825%TBBB
69FC VLKT-PLE51046-14-820%BBBBT
70FC SADOVOD71066-21-1514%BBTBB
71FC LIÊN QUÂN FA-GUU20200-000%HH
72FC RUKIN30216-7-10%HHB
73FC BÁCH KHOA MOSCOW30122-6-40%BHB
74NÔNG NGHIỆP10010-4-40%B
75FC MIET30033-9-60%BBB
76FC GIA TỨ - GIA - NAM30034-14-100%BBB
77FC TẬP ĐOÀN SOSTRA30031-12-110%BBB
78U20 DAKU50055-17-120%BBBBB
79FC GUU-MGLU30031-17-160%BBB
80U14 MOSCOW CITY 130032-20-180%BBB
81FC LÀNG MŨ 2500513-34-210%BBBBB
82FC MISIS70073-29-260%BBBBB

👤 Thống kê cá nhân

Bàn thắng, kiến tạo, số trận ra sân và danh hiệu của từng cầu thủ.

Vua phá lưới

Tổng bàn thắng

Chưa có bàn thắng nào được ghi nhận.

Vua kiến tạo

Tổng pha kiến tạo

Chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.

Ra sân nhiều nhất

Số trận có tên trong đội hình

Chưa có cầu thủ nào ra sân.

Xuất sắc nhất trận

Số lần được chọn Cầu thủ xuất sắc nhất

Chưa có danh hiệu nào được trao.

Bảng xếp hạng ⚽ Bóng đá

cập nhật realtime
🥇
B
0T – 0B· VTID-907861
1,500
🥈
L
0T – 0B· VTID-908982
1,500
🥉
N
0T – 0B· VTID-120958
1,500
4
P
0T – 0B· VTID-300548
1,500
85
T
0T – 0B· VTID-838942
1,500
93
Admin
0T – 0B· VTID-156748
1,500
94
N
0T – 0B· VTID-725743
1,500
95
D
0T – 0B· VTID-152918
1,500
96
Phạm Tiến Lâm
0T – 0B· VTID-594907
1,500
111
Võ Trung Kiên
0T – 0B· VTID-575520
1,500