VTID
🏆 VTID Records

Kỷ lục & Thống kê

Bóng chuyền là môn thi đấu theo đội — kỷ lục đồng đội tính theo câu lạc bộ, kèm thống kê cá nhân cầu thủ. Tính từ các trận đấu giải và giao hữu đã có kết quả chính thức.

🏟 Theo câu lạc bộ

Chuỗi thắng, số trận, số set và cách biệt — tính cho từng CLB.

Chuỗi thắng dài nhất

Số trận thắng liên tiếp từng đạt

  1. 1
    3trận
  2. 2
    2trận
  3. 3
    1trận
  4. 4
    1trận

Thi đấu nhiều nhất

Trận giải + giao hữu đã xác nhận

  1. 1
    Sao Mai (Demo)3 thắng · 0 hoà · 0 thua
    3trận
  2. 2
    Bạch Dương (Demo)1 thắng · 0 hoà · 2 thua
    3trận
  3. 3
    Hồng Hà (Demo)2 thắng · 0 hoà · 0 thua
    2trận
  4. 4
    Thăng Long (Demo)1 thắng · 0 hoà · 1 thua
    2trận
  5. 5
    Neva (Demo)0 thắng · 0 hoà · 2 thua
    2trận

Ghi nhiều set thắng nhất

Tổng set thắng của CLB

  1. 1
    6set2.0 set/trận
  2. 2
    4set2.0 set/trận
  3. 3
    4set1.3 set/trận
  4. 4
    2set1.0 set/trận
  5. 5
    Neva (Demo)2 trận
    1set0.5 set/trận

Cách biệt tỷ số lớn nhất

Không tính trận xử thua kỹ thuật

  1. Neva (Demo)0Thăng Long (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
  2. Thăng Long (Demo)0Sao Mai (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
  3. Volga (Demo)0Bạch Dương (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
  4. Hồng Hà (Demo)2Volga (Demo)1Cách 1Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
  5. Neva (Demo)1Sao Mai (Demo)2Cách 1Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ

Bảng thống kê CLB

7 trận · xếp theo số trận thắng, hiệu số set

#Câu lạc bộTrậnTHBSetHS% thắngPhong độ
1Sao Mai (Demo)33006-2+4100%TTT
2Hồng Hà (Demo)22004-2+2100%TT
3Bạch Dương (Demo)31024-4033%BTB
4Thăng Long (Demo)21012-2050%TB
5Neva (Demo)20021-4-30%BB
6Volga (Demo)20021-4-30%BB

👤 Thống kê cá nhân

Điểm, chắn bóng, giao bóng ăn điểm, số trận và MVP — từ các pha bóng được trọng tài gán VĐV.

Ghi điểm nhiều nhất

Tổng điểm cá nhân

  1. 1Huỳnh Đức Bình
    29điểm3 trận · 9.7 điểm/trận
  2. 2Vũ Tuấn Việt
    27điểm2 trận · 13.5 điểm/trận
  3. 3Huỳnh Hoàng Cường
    27điểm3 trận · 9 điểm/trận
  4. 4
    V
    26điểm2 trận · 13 điểm/trận
  5. 5
    Đ
    24điểm3 trận · 8 điểm/trận

Kỷ lục điểm trong 1 trận

Số điểm cá nhân cao nhất 1 trận

  1. 1
    B
    14điểm
  2. 2
    V
    14điểm
  3. 3Vũ Tuấn Việt
    14điểm
  4. 4Vũ Tuấn Việt
    13điểm
  5. 5
    N
    13điểm

Chắn bóng

Số điểm ghi từ chắn bóng

  1. 1Huỳnh Hoàng Cường
    7điểm3 trận
  2. 2Lê Minh Trung
    6điểm2 trận
  3. 3Vũ Tuấn Việt
    5điểm2 trận
  4. 4
    V
    4điểm2 trận
  5. 5Ngô Tuấn Việt
    4điểm2 trận

Giao bóng ăn điểm

Số quả giao bóng ăn điểm trực tiếp

  1. 1Huỳnh Đức Bình
    6quả3 trận
  2. 2
    H
    5quả3 trận
  3. 3Vũ Tuấn Việt
    4quả2 trận
  4. 4Huỳnh Hoàng Cường
    4quả3 trận
  5. 5Lê Minh Kiên
    4quả3 trận

Thi đấu nhiều nhất

Số trận có tên trong danh sách đội

  1. 1Nguyễn Ngọc My
    3trận13 điểm
  2. 2
    Đ
    3trận24 điểm
  3. 3Huỳnh Bảo Giang
    3trận3 điểm
  4. 4Huỳnh Hoàng Cường
    3trận27 điểm
  5. 5Võ Ngọc Lan
    3trận20 điểm

Xuất sắc nhất trận

Số lần được chọn MVP trận

  1. 1Huỳnh Đức Bình
    3lần3 trận
  2. 2Vũ Tuấn Việt
    2lần2 trận
  3. 3Lê Minh Trung
    1lần2 trận
  4. 4Lê Minh Kiên
    1lần3 trận

Tăng Index nhiều nhất

Mức tăng cao nhất trong 1 trận

  1. 1Lê Minh Trung
    +14.1Index
  2. 2Lê Minh Kiên
    +13.9Index
  3. 3Huỳnh Đức Bình
    +13.7Index
  4. 4Huỳnh Hoàng Cường
    +12.7Index
  5. 5Võ Ngọc Lan
    +12.6Index

Bảng xếp hạng 🏐 Bóng chuyền

cập nhật realtime
🥇
Huỳnh Đức Bình
3T – 0B· VTID-640306
1,536
▲36
🥈
Võ Ngọc Lan
0T – 0B· VTID-465050
1,530
▲30
🥉
Lý Thanh Bình
0T – 0B· VTID-993063
1,530
▲30
4
H
0T – 0B· VTID-579432
1,529
▲29
5
L
0T – 0B· VTID-831786
1,527
▲27
6
Nguyễn Ngọc My
0T – 0B· VTID-563980
1,527
▲27
7
Đỗ Bảo Thảo
0T – 0B· VTID-640260
1,523
▲23
8
Vũ Tuấn Việt
2T – 0B· VTID-220897
1,523
▲23
9
V
0T – 0B· VTID-735165
1,521
▲21
10
Phạm Tuấn Kiên
0T – 0B· VTID-472889
1,516
▲16
11
Huỳnh Phương An
0T – 0B· VTID-493318
1,515
▲15
12
Phan Gia Tú
0T – 0B· VTID-920922
1,514
▲14
13
Lê Bảo Linh
0T – 0B· VTID-549542
1,513
▲13
14
H
0T – 0B· VTID-282316
1,513
▲13
15
Lê Minh Trung
0T – 0B· VTID-623406
1,509
▲9
16
L
1T – 1B· VTID-415204
1,504
▲4
17
Ngô Tuấn Việt
0T – 0B· VTID-231187
1,503
▲3
18
H
0T – 0B· VTID-161808
1,503
▲3
19
Huỳnh Hoàng Cường
0T – 0B· VTID-163188
1,500
20
Lê Minh Kiên
1T – 2B· VTID-772422
1,500
21
Đ
0T – 0B· VTID-119836
1,498
▼2
22
Dương Hữu Cường
0T – 0B· VTID-612499
1,497
▼3
23
Lý Kim Hoa
0T – 0B· VTID-543040
1,497
▼3
24
H
0T – 0B· VTID-797706
1,496
▼4
25
Nguyễn Mai Quỳnh
0T – 0B· VTID-485305
1,492
▼8
26
Lý Thanh Vy
0T – 0B· VTID-731679
1,491
▼9
27
V
0T – 0B· VTID-203825
1,490
▼10
28
Hồ Tuấn Toàn
0T – 0B· VTID-829424
1,487
▼13
29
Huỳnh Bảo Giang
0T – 0B· VTID-474539
1,487
▼13
30
Lý Đức Long
0T – 2B· VTID-710496
1,487
▼13
31
Nguyễn Quốc Đạt
0T – 0B· VTID-904672
1,486
▼14
32
Đặng Hữu Bình
0T – 0B· VTID-514666
1,486
▼14
33
N
0T – 0B· VTID-385355
1,486
▼14
34
B
0T – 2B· VTID-591417
1,483
▼17
35
Bùi Bảo Oanh
0T – 0B· VTID-801496
1,483
▼17
36
D
0T – 0B· VTID-546082
1,483
▼17
37
H
0T – 0B· VTID-560936
1,481
▼19
38
Đặng Gia Hùng
0T – 0B· VTID-877469
1,481
▼19
39
Nguyễn Hồng An
0T – 0B· VTID-903394
1,480
▼20
40
Vũ Phương Thảo
0T – 0B· VTID-278454
1,479
▼21
41
P
0T – 0B· VTID-984326
1,479
▼21
42
Dương Minh Huy
0T – 0B· VTID-784480
1,479
▼21