🏆 VTID Records
Kỷ lục & Thống kê
Bóng chuyền là môn thi đấu theo đội — kỷ lục đồng đội tính theo câu lạc bộ, kèm thống kê cá nhân cầu thủ. Tính từ các trận đấu giải và giao hữu đã có kết quả chính thức.
🏟 Theo câu lạc bộ
Chuỗi thắng, số trận, số set và cách biệt — tính cho từng CLB.
Chuỗi thắng dài nhất
Số trận thắng liên tiếp từng đạt
- 13trận
- 22trận
- 31trận
- 41trận
Thi đấu nhiều nhất
Trận giải + giao hữu đã xác nhận
- 1Sao Mai (Demo)3 thắng · 0 hoà · 0 thua3trận
- 2Bạch Dương (Demo)1 thắng · 0 hoà · 2 thua3trận
- 3Hồng Hà (Demo)2 thắng · 0 hoà · 0 thua2trận
- 4Thăng Long (Demo)1 thắng · 0 hoà · 1 thua2trận
- 5Neva (Demo)0 thắng · 0 hoà · 2 thua2trận
Ghi nhiều set thắng nhất
Tổng set thắng của CLB
- 1Sao Mai (Demo)3 trận6set2.0 set/trận
- 2Hồng Hà (Demo)2 trận4set2.0 set/trận
- 3Bạch Dương (Demo)3 trận4set1.3 set/trận
- 4Thăng Long (Demo)2 trận2set1.0 set/trận
- 5Neva (Demo)2 trận1set0.5 set/trận
Cách biệt tỷ số lớn nhất
Không tính trận xử thua kỹ thuật
Neva (Demo)0
Thăng Long (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
Thăng Long (Demo)0
Sao Mai (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
Volga (Demo)0
Bạch Dương (Demo)2Cách 2Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
Hồng Hà (Demo)2
Volga (Demo)1Cách 1Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
Neva (Demo)1
Sao Mai (Demo)2Cách 1Bóng chuyền hơi 4v4 – Nam nữ
Bảng thống kê CLB
7 trận · xếp theo số trận thắng, hiệu số set
| # | Câu lạc bộ | Trận | T | H | B | Set | HS | % thắng | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6-2 | +4 | 100% | TTT | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4-2 | +2 | 100% | TT | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4-4 | 0 | 33% | BTB | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2-2 | 0 | 50% | TB | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1-4 | -3 | 0% | BB | |
| 6 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1-4 | -3 | 0% | BB |
👤 Thống kê cá nhân
Điểm, chắn bóng, giao bóng ăn điểm, số trận và MVP — từ các pha bóng được trọng tài gán VĐV.
Ghi điểm nhiều nhất
Tổng điểm cá nhân
- 129điểm3 trận · 9.7 điểm/trận
- 227điểm2 trận · 13.5 điểm/trận
- 327điểm3 trận · 9 điểm/trận
- 4V26điểm2 trận · 13 điểm/trận
- 5Đ24điểm3 trận · 8 điểm/trận
Kỷ lục điểm trong 1 trận
Số điểm cá nhân cao nhất 1 trận
- 1B14điểm
- 2V14điểm
- 314điểm
- 413điểm
- 5N13điểm
Chắn bóng
Số điểm ghi từ chắn bóng
- 17điểm3 trận
- 26điểm2 trận
- 35điểm2 trận
- 4V4điểm2 trận
- 54điểm2 trận
Giao bóng ăn điểm
Số quả giao bóng ăn điểm trực tiếp
- 16quả3 trận
- 2H5quả3 trận
- 34quả2 trận
- 44quả3 trận
- 54quả3 trận
Thi đấu nhiều nhất
Số trận có tên trong danh sách đội
- 13trận13 điểm
- 2Đ3trận24 điểm
- 33trận3 điểm
- 43trận27 điểm
- 53trận20 điểm
Xuất sắc nhất trận
Số lần được chọn MVP trận
- 13lần3 trận
- 22lần2 trận
- 31lần2 trận
- 41lần3 trận
Tăng Index nhiều nhất
Mức tăng cao nhất trong 1 trận
- 1+14.1Index
- 2+13.9Index
- 3+13.7Index
- 4+12.7Index
- 5+12.6Index