VBR 2024 FALL-WINTER CUPBán kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| WDP | 7 | 12 | 6 | 2 | 27 |
| GLOBAL | 10 | 11 | 8 | 19 | 48 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Bán kết
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 17/11/2024
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
WDP27
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *9 | Nguyễn Minh Quân | 8 | 4/4 | 100 | 4/4 | 100 | 3 | 4 | 7 | 1 | 40:00 | -21 | 16 | |||||||||
| *11 | Trịnh Quốc Đức | 4 | 2/7 | 29 | 0/4 | 0 | 2/11 | 18 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 1 | 28:12 | -20 | -8 | |||
| *12 | Vương Văn Sơn | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18:20 | -13 | 0 | |||||||
| *14 | Vũ Hoàng Minh | 12 | 4/15 | 27 | 1/4 | 25 | 5/19 | 26 | 1/6 | 17 | 2 | 9 | 11 | 1 | 2 | 7 | 1 | 4 | 38:06 | -19 | 3 | |
| *23 | Đoàn Viết Cương | 3 | 1/2 | 50 | 1/2 | 50 | 2 | 1 | 17:29 | -17 | -1 | |||||||||||
| 0 | Trần Quang Thắng | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 20:34 | 0 | |||||||||
| 3 | Vương Quốc Hùng | 0 | 1 | 1 | 5:59 | -10 | 1 | |||||||||||||||
| 8 | Ngô Gia Bảo | 0 | 2:07 | -2 | ||||||||||||||||||
| 10 | Phạm Văn Phú Mạnh | 0 | 0/4 | 0 | 0/2 | 0 | 0/6 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | 4 | 29:13 | -3 | -5 | |||||
| 13 | Nguyễn Tất Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 27 | 10/32 | 31 | 2/15 | 13 | 12/47 | 26 | 1/6 | 17 | 10 | 21 | 31 | 3 | 10 | 17 | 12 | 6 | 200:00 | 8 | |||
GLOBAL48
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *0 | Phùng Mạnh Phú | 6 | 3/7 | 43 | 3/7 | 43 | 6 | 3 | 9 | 3 | 4 | 3 | 1 | 37:56 | +16 | 14 | ||||||
| *3 | Vương Thái Sơn | 7 | 1/4 | 25 | 1/1 | 100 | 2/5 | 40 | 2/4 | 50 | 1 | 8 | 9 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 35:15 | +23 | 13 | |
| *4 | Trịnh Tùng Lâm | 25 | 9/15 | 60 | 2/5 | 40 | 11/20 | 55 | 1/2 | 50 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 1 | 7 | 37:21 | +20 | 25 | |
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 6 | 3/12 | 25 | 0/1 | 0 | 3/13 | 23 | 3 | 6 | 9 | 4 | 1 | 1 | 1 | 40:00 | +21 | 8 | ||||
| *12 | Vũ Hồng Phúc | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | 0 | 2 | 1 | 17:52 | +4 | -4 | |||||||||||
| 7 | Phạm Hải Long | 2 | 1/5 | 20 | 1/5 | 20 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 4 | 24:12 | +22 | 1 | |||||||
| 11 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 2 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 1 | 7:24 | -1 | 3 | ||||||||||||
| 15 | Đồng Công Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 6 | 6 | 2 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 48 | 18/47 | 38 | 3/7 | 43 | 21/54 | 39 | 3/6 | 50 | 12 | 27 | 39 | 12 | 10 | 15 | 6 | 12 | 200:00 | 64 | |||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
WDPGLOBAL
- 12/47 · 26%Ném rổ21/54 · 39%
- 2/15 · 13%3 điểm3/7 · 43%
- 1/6 · 17%Ném phạt3/6 · 50%
- 31Bật bảng39
- 3Kiến tạo12
- 10Cướp bóng10
- 0Chặn bóng0
- 17Mất bóng15
- 12Lỗi6
- 0Điểm dự bị4
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 49% / 51%