| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 13 | 7 | 12 | 26 | 58 |
| ABC Hanoi | 6 | 4 | 6 | 15 | 31 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 16/11/2025
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 2
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS58
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng⭐ | 24 | 10/16 | 63 | 1/7 | 14 | 11/23 | 48 | 1/2 | 50 | 1 | 5 | 6 | 2 | 1 | 1 | 35:37 | +26 | 19 | |||
| *7 | Doãn Hoàng Tâm | 3 | 1/4 | 25 | 0/2 | 0 | 1/6 | 17 | 1/3 | 33 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 14:23 | +8 | -1 | ||||
| *12 | Nguyễn Ngọc Quang Minh | 2 | 1/3 | 33 | 0/3 | 0 | 1/6 | 17 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14:23 | +8 | -2 | ||||
| *17 | Lê Xuân Hùng | 0 | 0/6 | 0 | 0/1 | 0 | 0/7 | 0 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 34:57 | +21 | -4 | |||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 17 | 7/11 | 64 | 1/4 | 25 | 8/15 | 53 | 0/4 | 0 | 9 | 3 | 12 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 30:00 | +24 | 19 | |
| 22 | Phạm Hoài Nam | |||||||||||||||||||||
| 28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 3 | 0/3 | 0 | 1/2 | 50 | 1/5 | 20 | 2 | 7 | 9 | 3 | 1 | 25:37 | +19 | 10 | ||||||
| 29 | Phạm Nam Anh | 7 | 1/3 | 33 | 1/2 | 50 | 2/5 | 40 | 2/2 | 100 | 1 | 4 | 5 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 25:37 | +19 | 17 | |
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 37 | Hoàng Thành Trung | 2 | 1/4 | 25 | 1/4 | 25 | 1 | 4 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19:26 | +10 | 4 | ||||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 5 | 6 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 58 | 21/50 | 42 | 4/21 | 19 | 25/71 | 35 | 4/13 | 31 | 19 | 32 | 51 | 12 | 9 | 1 | 13 | 3 | 8 | 200:00 | 68 | ||
ABC Hanoi31
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *3 | Lê Tiến Đạt | 8 | 1/8 | 13 | 2/6 | 33 | 3/14 | 21 | 1 | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 40:00 | -27 | 2 | ||||
| *6 | Nguyễn Hoài Anh | 4 | 2/6 | 33 | 2/6 | 33 | 0/2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 1 | 1 | 6 | 3 | 1 | 40:00 | -27 | 6 | |||
| *21 | Hà Văn Tuấn | 5 | 1/7 | 14 | 1/7 | 14 | 2/14 | 14 | 2 | 3 | 5 | 2 | 2 | 4 | 2 | 40:00 | -27 | -4 | ||||
| *23 | Nguyễn Tuấn Anh | 14 | 7/22 | 32 | 7/22 | 32 | 4 | 1 | 5 | 1 | 3 | 40:00 | -27 | 2 | ||||||||
| *24 | Lê Đức Phi | 0 | 0/4 | 0 | 0/4 | 0 | 2 | 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 | 40:00 | -27 | 6 | |||||
| 1 | Nguyễn Mạnh Hưng | |||||||||||||||||||||
| 5 | Hồ Sĩ Hải Sơn | |||||||||||||||||||||
| 8 | Lê Cao Kỳ | |||||||||||||||||||||
| 10 | Trần Nguyễn Tuấn Anh | |||||||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Thạch | |||||||||||||||||||||
| 13 | Phùng Mạnh Cường | |||||||||||||||||||||
| 17 | Phạm Mai Trang | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 6 | 7 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 31 | 11/43 | 26 | 3/17 | 18 | 14/60 | 23 | 0/2 | 0 | 14 | 32 | 46 | 9 | 6 | 21 | 8 | 3 | 200:00 | 18 | |||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASABC Hanoi
- 25/71 · 35%Ném rổ14/60 · 23%
- 4/21 · 19%3 điểm3/17 · 18%
- 4/13 · 31%Ném phạt0/2 · 0%
- 51Bật bảng46
- 12Kiến tạo9
- 9Cướp bóng6
- 1Chặn bóng0
- 13Mất bóng21
- 3Lỗi8
- 12Điểm dự bị0
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%