VTID
1243
Chung cuộcKết thúc
WDPThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ABC Hanoi612312
WDP18821543
  • 18:00 · Thứ 7, 08/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 08/11/2025
Giờ thi đấu
18:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ABC Hanoi12

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Mạnh Hưng42/8252/8250/2025716122134:48-278
*5Hồ Sĩ Hải Sơn41/7140/201/9112/450336352230:22-32-2
*12Nguyễn Ngọc Thạch00/100/10114:26-10-2
*23Nguyễn Tuấn Anh42/10202/102011221130:23-29-4
*24Lê Đức Phi00/300/200/5044233121:17-16-4
3Lê Tiến Đạt
6Nguyễn Hoài Anh022427:20-10-4
8Lê Cao Kỳ00/700/200/90112112130:01-18-8
10Trần Nguyễn Tuấn Anh00/100/10331112124:26-132
13Phùng Mạnh Cường01115:35+20
17Phạm Mai Trang01:22-2
21Hà Văn Tuấn
Đội / HLV134
Tổng125/36140/705/43122/63382331313120146200:00-10

WDP43

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*10Nguyễn Lâm Thái132/3673/10305/13381131132:55+279
*11Trịnh Quốc Đức31/2500/201/4251/11002212220:12+203
*12Vương Quốc Hùng21/2501/2503141111122:59+196
*29Đào Bảo Minh Anh00/600/100/70549511125:04+258
*99Nguyễn Tuấn Minh⭐163/8383/7436/15401/250358242435:00+2914
0Trần Quang Thắng00/200/20115:00+2-1
1Đoàn Viết Cương00/100/103365119:48+111
9Nguyễn Minh Quân00/400/400/20213111116:57+8-3
14Vũ Hoàng Minh73/4750/103/5601/250331151317:05+126
28Phạm Văn Phú Mạnh21/11001/11000/101115:00+23
Đội / HLV991
Tổng4311/30376/242517/54313/83817304797220614200:0054

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ABC HanoiWDP
  • 5/43 · 12%Ném rổ17/54 · 31%
  • 0/7 · 0%3 điểm6/24 · 25%
  • 2/6 · 33%Ném phạt3/8 · 38%
  • 31Bật bảng47
  • 3Kiến tạo9
  • 13Cướp bóng7
  • 1Chặn bóng2
  • 20Mất bóng20
  • 14Lỗi6
  • 0Điểm dự bị9
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%