VTID
GLOBALThắng
6319
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
GLOBAL1113142563
ABC Hanoi434819
  • 21:00 · Chủ nhật, 09/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 09/11/2025
Giờ thi đấu
21:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

GLOBAL63

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*3Vương Thái Sơn⭐216/9673/10309/194713414236:33+4118
*4Trịnh Tùng Lâm00/200/100/30552110:00+73
*6Phùng Mạnh Phú20/300/302/6332354211428:55+3210
*7Phạm Hải Long185/10501/2506/12505/8632222132440:00+4415
*8Phùng Mạnh Trí73/6503/6501/250279661340:00+4426
2Đỗ Hải Đăng42/3670/202/540333212:11+175
5Nguyễn Tuấn Thiện Anh115/6830/105/7711/425333212232:21+3513
Đội / HLV2462
Tổng6321/39544/162525/55459/2045730371819213413200:0094

ABC Hanoi19

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Mạnh Hưng42/11180/302/14140/101122213323:51-21-8
*5Hồ Sĩ Hải Sơn30/201/3331/52012313118:16-141
*6Nguyễn Hoài Anh21/2500/301/520291113128:46-256
*8Lê Cao Kỳ21/4250/101/5202352224:01-243
*23Nguyễn Tuấn Anh84/8500/104/944444132:59-342
3Lê Tiến Đạt
10Trần Nguyễn Tuấn Anh00/100/100/20221132221:04-26-2
12Nguyễn Ngọc Thạch011111:15-140
13Phùng Mạnh Cường011117:41-3-1
17Phạm Mai Trang00/200/2013:27-3-3
21Hà Văn Tuấn00/100/200/302213513:03-26-8
24Lê Đức Phi00/300/100/4011315:37-30-5
Đội / HLV661
Tổng198/34241/1479/48190/3010273776128133200:00-10

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

GLOBALABC Hanoi
  • 25/55 · 45%Ném rổ9/48 · 19%
  • 4/16 · 25%3 điểm1/14 · 7%
  • 9/20 · 45%Ném phạt0/3 · 0%
  • 37Bật bảng37
  • 18Kiến tạo7
  • 19Cướp bóng6
  • 2Chặn bóng1
  • 13Mất bóng28
  • 4Lỗi13
  • 15Điểm dự bị0
Kiểm soát bóng (ước tính)
51% / 49%