| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLOBAL | 17 | 13 | 12 | 22 | 64 |
| KUROKO | 6 | 9 | 20 | 6 | 41 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 16/11/2025
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
GLOBAL64
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *2 | Đỗ Hải Đăng | 8 | 2/4 | 50 | 1/12 | 8 | 3/16 | 19 | 1/4 | 25 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 40:00 | +23 | -2 | ||
| *3 | Vương Thái Sơn⭐ | 27 | 3/4 | 75 | 7/20 | 35 | 10/24 | 42 | 1 | 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 40:00 | +23 | 21 | |||||
| *5 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 18 | 6/12 | 50 | 2/5 | 40 | 8/17 | 47 | 8 | 1 | 9 | 7 | 2 | 1 | 40:00 | +23 | 22 | |||||
| *6 | Phùng Mạnh Phú | 5 | 1/8 | 13 | 1/1 | 100 | 2/9 | 22 | 3 | 11 | 14 | 4 | 7 | 1 | 1 | 1 | 40:00 | +23 | 22 | |||
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 6 | 3/6 | 50 | 3/6 | 50 | 2 | 5 | 7 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 40:00 | +23 | 15 | |||||
| 4 | Trịnh Tùng Lâm | |||||||||||||||||||||
| 7 | Phạm Hải Long | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||
| Tổng | 64 | 15/34 | 44 | 11/38 | 29 | 26/72 | 36 | 1/4 | 25 | 14 | 26 | 40 | 19 | 14 | 3 | 10 | 4 | 4 | 200:00 | 81 | ||
KUROKO41
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *7 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 4 | 2/8 | 25 | 0/3 | 0 | 2/11 | 18 | 3 | 10 | 13 | 1 | 5 | 2 | 1 | 36:13 | -16 | 3 | ||||
| *12 | Bùi Trọng Nghĩa | 8 | 3/5 | 60 | 0/1 | 0 | 3/6 | 50 | 2/2 | 100 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 22:46 | 6 | ||||
| *13 | Trần Minh Ân | 2 | 1/2 | 50 | 0/3 | 0 | 1/5 | 20 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 29:06 | -9 | 3 | ||||
| *15 | Trần Đăng Khôi | 8 | 4/10 | 40 | 0/1 | 0 | 4/11 | 36 | 1 | 6 | 7 | 1 | 4 | 30:00 | -31 | 5 | ||||||
| *21 | Lê Tiến Đạt | 3 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 1/3 | 33 | 1 | 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 30:00 | -31 | 6 | ||||
| 1 | Nguyễn Thế Vinh | |||||||||||||||||||||
| 9 | Bùi Đức Trọng | 10 | 2/2 | 100 | 2/4 | 50 | 4/6 | 67 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 | 19:01 | -5 | 9 | ||||||
| 11 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 17:20 | -18 | -3 | ||||||||||
| 16 | Đặng Hoàng Nhật Minh | |||||||||||||||||||||
| 77 | Trần Tùng Dương | 6 | 3/9 | 33 | 0/2 | 0 | 3/11 | 27 | 1 | 6 | 7 | 1 | 1 | 15:34 | -5 | 5 | ||||||
| Đội / HLV | 2 | 5 | 7 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 41 | 15/37 | 41 | 3/17 | 18 | 18/54 | 33 | 2/2 | 100 | 9 | 33 | 42 | 10 | 6 | 2 | 25 | 4 | 4 | 200:00 | 40 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
GLOBALKUROKO
- 26/72 · 36%Ném rổ18/54 · 33%
- 11/38 · 29%3 điểm3/17 · 18%
- 1/4 · 25%Ném phạt2/2 · 100%
- 40Bật bảng42
- 19Kiến tạo10
- 14Cướp bóng6
- 3Chặn bóng2
- 10Mất bóng25
- 4Lỗi4
- 0Điểm dự bị16
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 50% / 50%