VBR 2025 FALL-WINTER CUPBán kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLOBAL | 9 | 9 | 14 | 9 | 41 |
| KUROKO | 7 | 4 | 7 | 13 | 31 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Bán kết
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 22/11/2025
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 2
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
GLOBAL41
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *2 | Đỗ Hải Đăng | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12:25 | -1 | -3 | ||||||||
| *3 | Vương Thái Sơn | 12 | 1/4 | 25 | 3/12 | 25 | 4/16 | 25 | 1/2 | 50 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 40:00 | +10 | 6 | |||
| *5 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 7 | 2/6 | 33 | 1/7 | 14 | 3/13 | 23 | 3 | 3 | 1 | 2 | 2 | 40:00 | +10 | -3 | ||||||
| *6 | Phùng Mạnh Phú | 6 | 3/7 | 43 | 3/7 | 43 | 0/3 | 0 | 3 | 10 | 13 | 4 | 2 | 2 | 1 | 40:00 | +10 | 17 | ||||
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 2 | 1/3 | 33 | 0/1 | 0 | 1/4 | 25 | 1 | 7 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 40:00 | +10 | 7 | ||||
| 4 | Trịnh Tùng Lâm | 14 | 3/8 | 38 | 2/9 | 22 | 5/17 | 29 | 2/2 | 100 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 27:35 | +11 | 9 | ||
| 7 | Phạm Hải Long | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 4 | 3 | 7 | 2 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 41 | 10/30 | 33 | 6/30 | 20 | 16/60 | 27 | 3/7 | 43 | 12 | 25 | 37 | 8 | 9 | 10 | 5 | 6 | 200:00 | 38 | |||
KUROKO31
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *7 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | 0 | 2 | 7 | 9 | 3 | 2 | 5 | 1 | 24:49 | -3 | 7 | ||||||
| *9 | Bùi Đức Trọng | 5 | 1/5 | 20 | 1/2 | 50 | 2/7 | 29 | 0/2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 4 | 3 | 1 | 40:00 | -10 | -3 | |||
| *12 | Bùi Trọng Nghĩa | 2 | 1/4 | 25 | 0/2 | 0 | 1/6 | 17 | 2 | 2 | 1 | 1 | 19:20 | -11 | -1 | |||||||
| *16 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 3 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 1/3 | 33 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2 | 38:24 | -12 | -1 | |||||
| *77 | Trần Tùng Dương⭐ | 19 | 9/18 | 50 | 9/18 | 50 | 1/2 | 50 | 4 | 10 | 14 | 1 | 2 | 1 | 1 | 39:21 | -10 | 26 | ||||
| 1 | Nguyễn Thế Vinh | |||||||||||||||||||||
| 11 | Nguyễn Quang Hưng | 2 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 1 | 1 | 1 | 10:54 | -3 | 1 | ||||||||||
| 13 | Trần Minh Ân | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 1:22 | +2 | -3 | ||||||||||||
| 15 | Trần Đăng Khôi | 0 | 0/5 | 0 | 0/1 | 0 | 0/6 | 0 | 6 | 6 | 2 | 1 | 2 | 25:50 | -3 | 1 | ||||||
| 21 | Lê Tiến Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 4 | 4 | 1 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 31 | 12/37 | 32 | 2/8 | 25 | 14/45 | 31 | 1/6 | 17 | 7 | 33 | 40 | 7 | 5 | 2 | 18 | 6 | 5 | 200:00 | 30 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
GLOBALKUROKO
- 16/60 · 27%Ném rổ14/45 · 31%
- 6/30 · 20%3 điểm2/8 · 25%
- 3/7 · 43%Ném phạt1/6 · 17%
- 37Bật bảng40
- 8Kiến tạo7
- 9Cướp bóng5
- 0Chặn bóng2
- 10Mất bóng18
- 5Lỗi6
- 14Điểm dự bị2
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%