VBR 2025 FALL-WINTER CUPChung kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 19 | 4 | 10 | 10 | 43 |
| GLOBAL | 14 | 13 | 7 | 6 | 40 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Chung kết
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 29/11/2025
- Giờ thi đấu
- 16:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS43
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 10 | 1/4 | 25 | 1/5 | 20 | 2/9 | 22 | 5/8 | 63 | 5 | 5 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 4 | 40:00 | +3 | 9 | |
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 5 | 2/4 | 50 | 0/4 | 0 | 2/8 | 25 | 1/2 | 50 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 | 3 | 1 | 37:44 | +5 | -1 | ||
| *29 | Phạm Nam Anh⭐ | 26 | 11/16 | 69 | 1/3 | 33 | 12/19 | 63 | 1/6 | 17 | 6 | 6 | 1 | 5 | 1 | 2 | 3 | 40:00 | +3 | 26 | ||
| *37 | Hoàng Thành Trung | 2 | 1/4 | 25 | 1/4 | 25 | 0/2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 2 | 5 | 1 | 30:43 | +3 | -5 | |||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 | 25:15 | +2 | 0 | |||||||||||||
| 7 | Doãn Hoàng Tâm | |||||||||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Quang Minh | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7:23 | +5 | -1 | ||||||||||||
| 17 | Lê Xuân Hùng | |||||||||||||||||||||
| 22 | Phạm Hoài Nam | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 4 | 5 | 1 | 18:55 | -6 | -8 | ||||||||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 3 | 5 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 43 | 15/28 | 54 | 2/14 | 14 | 17/42 | 40 | 7/18 | 39 | 4 | 23 | 27 | 2 | 14 | 2 | 17 | 22 | 12 | 200:00 | 25 | ||
GLOBAL40
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *3 | Vương Thái Sơn | 16 | 3/3 | 100 | 2/11 | 18 | 5/14 | 36 | 4/9 | 44 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 1 | 4 | 40:00 | -3 | 12 | ||
| *4 | Trịnh Tùng Lâm | 12 | 5/9 | 56 | 0/6 | 0 | 5/15 | 33 | 2/9 | 22 | 3 | 5 | 8 | 5 | 3 | 1 | 7 | 2 | 12 | 40:00 | -3 | 15 |
| *5 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 7 | 2/5 | 40 | 1/4 | 25 | 3/9 | 33 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 7 | 2 | 1 | 40:00 | -3 | -1 | |||
| *6 | Phùng Mạnh Phú | 5 | 2/3 | 67 | 0/1 | 0 | 2/4 | 50 | 1/2 | 50 | 3 | 7 | 10 | 1 | 3 | 1 | 3 | 5 | 40:00 | -3 | 17 | |
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | 0 | 3 | 5 | 8 | 1 | 4 | 40:00 | -3 | -1 | ||||||
| 2 | Đỗ Hải Đăng | |||||||||||||||||||||
| 7 | Phạm Hải Long | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 4 | 5 | 3 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 40 | 12/23 | 52 | 3/23 | 13 | 15/46 | 33 | 7/20 | 35 | 13 | 25 | 38 | 8 | 9 | 2 | 19 | 12 | 22 | 200:00 | 44 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASGLOBAL
- 17/42 · 40%Ném rổ15/46 · 33%
- 2/14 · 14%3 điểm3/23 · 13%
- 7/18 · 39%Ném phạt7/20 · 35%
- 27Bật bảng38
- 2Kiến tạo8
- 14Cướp bóng9
- 2Chặn bóng2
- 17Mất bóng19
- 22Lỗi12
- 0Điểm dự bị0
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%