VBR 2025 FALL-WINTER CUPBán kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 15 | 13 | 19 | 18 | 65 |
| WDP | 7 | 5 | 18 | 8 | 38 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Bán kết
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 22/11/2025
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS65
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 18 | 6/11 | 55 | 2/7 | 29 | 8/18 | 44 | 2 | 2 | 4 | 4 | 4 | 1 | 1 | 1 | 30:40 | +26 | 19 | |||
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 10 | 2/3 | 67 | 2/6 | 33 | 4/9 | 44 | 4 | 4 | 3 | 6 | 4 | 40:00 | +27 | 14 | ||||||
| *29 | Phạm Nam Anh⭐ | 23 | 9/16 | 56 | 1/1 | 100 | 10/17 | 59 | 2/4 | 50 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 36:02 | +26 | 27 | |
| *37 | Hoàng Thành Trung | 4 | 2/4 | 50 | 2/4 | 50 | 0/2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 1 | 29:16 | +28 | 4 | ||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 3 | 1/7 | 14 | 1/7 | 14 | 1/4 | 25 | 6 | 5 | 11 | 1 | 1 | 2 | 2 | 26:22 | +24 | 7 | ||||
| 7 | Doãn Hoàng Tâm | 3 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10:00 | +1 | 2 | |||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| 17 | Lê Xuân Hùng | 2 | 2/4 | 50 | 1 | 2 | 3 | 2 | 10:44 | -1 | 5 | |||||||||||
| 22 | Phạm Hoài Nam | 2 | 1/5 | 20 | 1/5 | 20 | 1 | 2 | 16:56 | +4 | -3 | |||||||||||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 4 | 5 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 65 | 21/46 | 46 | 6/15 | 40 | 27/61 | 44 | 5/14 | 36 | 13 | 23 | 36 | 13 | 18 | 13 | 5 | 9 | 200:00 | 80 | |||
WDP38
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Đoàn Viết Cương | 0 | 3 | 3 | 3 | 1 | 25:02 | -8 | -1 | |||||||||||||
| *9 | Nguyễn Minh Quân | 6 | 3/5 | 60 | 3/5 | 60 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 33:55 | -19 | 8 | ||||||
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 6 | 2/8 | 25 | 2/8 | 25 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40:00 | -27 | 1 | |||||||||
| *28 | Phạm Văn Phú Mạnh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10:00 | -8 | 1 | ||||||||
| *99 | Nguyễn Tuấn Minh | 19 | 2/5 | 40 | 5/9 | 56 | 7/14 | 50 | 0/1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 40:00 | -27 | 16 | |
| 0 | Trần Quang Thắng | |||||||||||||||||||||
| 11 | Trịnh Quốc Đức | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 12:41 | -13 | -2 | |||||
| 12 | Vương Quốc Hùng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4:58 | -6 | 0 | |||||||||
| 14 | Vũ Hoàng Minh | 7 | 2/6 | 33 | 1/4 | 25 | 3/10 | 30 | 8 | 8 | 6 | 1 | 10 | 2 | 30:59 | -21 | 3 | |||||
| 29 | Đào Bảo Minh Anh | 0 | 1 | 2:25 | -6 | -1 | ||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 2 | 3 | 4 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 38 | 7/19 | 37 | 8/23 | 35 | 15/42 | 36 | 0/1 | 0 | 5 | 25 | 30 | 9 | 6 | 1 | 28 | 9 | 5 | 200:00 | 24 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASWDP
- 27/61 · 44%Ném rổ15/42 · 36%
- 6/15 · 40%3 điểm8/23 · 35%
- 5/14 · 36%Ném phạt0/1 · 0%
- 36Bật bảng30
- 13Kiến tạo9
- 18Cướp bóng6
- 0Chặn bóng1
- 13Mất bóng28
- 5Lỗi9
- 7Điểm dự bị7
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%