| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 8 | 10 | 8 | 5 | 31 |
| KUROKO | 7 | 2 | 10 | 2 | 21 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 09/11/2025
- Giờ thi đấu
- 19:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS31
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng⭐ | 10 | 2/5 | 40 | 2/11 | 18 | 4/16 | 25 | 2 | 8 | 10 | 3 | 4 | 1 | 3 | 1 | 37:20 | +14 | 12 | |||
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 9 | 0/3 | 0 | 3/6 | 50 | 3/9 | 33 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 5 | 2 | 24:35 | +9 | 6 | ||||
| *30 | Nguyễn Doãn Mạnh | 3 | 1/4 | 25 | 0/4 | 0 | 1/8 | 13 | 1/2 | 50 | 2 | 2 | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25:41 | +4 | 3 | |
| *37 | Hoàng Thành Trung | 3 | 1/4 | 25 | 1/4 | 25 | 1/2 | 50 | 1 | 6 | 7 | 1 | 2 | 2 | 2 | 38:18 | +12 | 5 | ||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 23:49 | +9 | 1 | ||
| 7 | Doãn Hoàng Tâm | 0 | 1 | 1 | 1 | 1:42 | -2 | 0 | ||||||||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Quang Minh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 11:19 | -6 | 2 | ||||||||
| 17 | Lê Xuân Hùng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8:49 | -8 | 1 | |||||||||
| 22 | Phạm Hoài Nam | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 9:04 | +7 | -1 | ||||||||||||
| 29 | Phạm Nam Anh | 6 | 3/10 | 30 | 0/4 | 0 | 3/14 | 21 | 3 | 1 | 4 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 | 19:23 | +11 | -2 | |||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 2 | 4 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 31 | 7/30 | 23 | 5/26 | 19 | 12/56 | 21 | 2/6 | 33 | 16 | 26 | 42 | 5 | 18 | 3 | 16 | 15 | 11 | 200:00 | 31 | ||
KUROKO21
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *7 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 0 | 0/7 | 0 | 0/7 | 0 | 2 | 9 | 11 | 3 | 3 | 4 | 2 | 37:52 | -10 | 2 | ||||||
| *9 | Bùi Đức Trọng | 5 | 0/1 | 0 | 1/3 | 33 | 1/4 | 25 | 2/4 | 50 | 1 | 4 | 5 | 1 | 3 | 9 | 4 | 3 | 38:18 | -12 | -1 | |
| *11 | Nguyễn Quang Hưng | 2 | 1/6 | 17 | 0/1 | 0 | 1/7 | 14 | 2 | 2 | 3 | 2 | 1 | 30:26 | -14 | -6 | ||||||
| *15 | Trần Đăng Khôi | 4 | 2/11 | 18 | 0/1 | 0 | 2/12 | 17 | 1 | 7 | 8 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | 40:00 | -10 | 7 | |||
| *77 | Trần Tùng Dương | 10 | 4/13 | 31 | 0/1 | 0 | 4/14 | 29 | 2/4 | 50 | 4 | 9 | 13 | 1 | 6 | 1 | 5 | 40:00 | -10 | 10 | ||
| 1 | Nguyễn Thế Vinh | |||||||||||||||||||||
| 12 | Bùi Trọng Nghĩa | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11:42 | +4 | 1 | ||||||
| 13 | Trần Minh Ân | |||||||||||||||||||||
| 16 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 0 | 1 | 1:42 | +2 | 1 | ||||||||||||||||
| 21 | Lê Tiến Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 3 | 1 | 4 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 21 | 7/40 | 18 | 1/7 | 14 | 8/47 | 17 | 4/8 | 50 | 14 | 31 | 45 | 5 | 9 | 2 | 25 | 11 | 15 | 200:00 | 18 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASKUROKO
- 12/56 · 21%Ném rổ8/47 · 17%
- 5/26 · 19%3 điểm1/7 · 14%
- 2/6 · 33%Ném phạt4/8 · 50%
- 42Bật bảng45
- 5Kiến tạo5
- 18Cướp bóng9
- 3Chặn bóng2
- 16Mất bóng25
- 15Lỗi11
- 6Điểm dự bị0
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 49% / 51%