VTID
ORCASThắng
3121
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS8108531
KUROKO7210221
  • 19:00 · Chủ nhật, 09/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Chủ nhật, 09/11/2025
Giờ thi đấu
19:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS31

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng⭐102/5402/11184/162528103413137:20+1412
*28Nguyễn Đức Nam Cao90/303/6503/933123415224:35+96
*30Nguyễn Doãn Mạnh31/4250/401/8131/2502243111225:41+43
*37Hoàng Thành Trung31/4251/4251/250167122238:18+125
*68Nguyễn Bá Ngọc00/100/100/2022411131123:49+91
7Doãn Hoàng Tâm01111:42-20
12Nguyễn Ngọc Quang Minh00/100/101231111:19-62
17Lê Xuân Hùng00/100/1022118:49-81
22Phạm Hoài Nam00/200/2019:04+7-1
29Phạm Nam Anh63/10300/403/14213141335319:23+11-2
93Dương Quang Minh
Đội / HLV224
Tổng317/30235/261912/56212/6331626425183161511200:0031

KUROKO21

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*7Nguyễn Bùi Tuấn Anh00/700/702911334237:52-102
*9Bùi Đức Trọng50/101/3331/4252/4501451394338:18-12-1
*11Nguyễn Quang Hưng21/6170/101/7142232130:26-14-6
*15Trần Đăng Khôi42/11180/102/12171782314340:00-107
*77Trần Tùng Dương104/13310/104/14292/4504913161540:00-1010
1Nguyễn Thế Vinh
12Bùi Trọng Nghĩa00/200/100/301121111:42+41
13Trần Minh Ân
16Đặng Hoàng Nhật Minh011:42+21
21Lê Tiến Đạt
Đội / HLV314
Tổng217/40181/7148/47174/850143145592251115200:0018

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASKUROKO
  • 12/56 · 21%Ném rổ8/47 · 17%
  • 5/26 · 19%3 điểm1/7 · 14%
  • 2/6 · 33%Ném phạt4/8 · 50%
  • 42Bật bảng45
  • 5Kiến tạo5
  • 18Cướp bóng9
  • 3Chặn bóng2
  • 16Mất bóng25
  • 15Lỗi11
  • 6Điểm dự bị0
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%