VTID
KUROKOThắng
3318
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
KUROKO9133833
ABC Hanoi2210418
  • 17:00 · Thứ 7, 08/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 08/11/2025
Giờ thi đấu
17:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

KUROKO33

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Bùi Đức Trọng51/3330/101/4253/56033323530:49+1010
*13Trần Minh Ân21/11000/301/4250/201319:34+9-1
*15Trần Đăng Khôi72/5400/102/6333/1030235121530:00+2210
*21Lê Tiến Đạt00/100/200/300/102794122:44+20
*77Trần Tùng Dương⭐155/7711/2506/9672/450571214151229:34+1624
1Nguyễn Thế Vinh
7Nguyễn Bùi Tuấn Anh21/5201/5200/2021311120:00+150
11Nguyễn Quang Hưng0115:001
12Bùi Trọng Nghĩa21/4251/425222114:37-2
16Đặng Hoàng Nhật Minh00/200/200/4013414317:42+10
Đội / HLV442
Tổng3311/28391/11912/39318/243312304268322320200:0044

ABC Hanoi18

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Mạnh Hưng21/9110/201/11913415331:24-7-11
*10Trần Nguyễn Tuấn Anh21/11000/101/25012312529:46-10-2
*13Phùng Mạnh Cường00/100/10111418:22-8-3
*23Nguyễn Tuấn Anh63/15203/1520337235:00-82
*24Lê Đức Phi21/2500/501/7142351143131:38-14-3
3Lê Tiến Đạt
5Hồ Sĩ Hải Sơn
6Nguyễn Hoài Anh00/200/20189111118:59-37
8Lê Cao Kỳ42/5400/202/72912113:50-6-3
12Nguyễn Ngọc Thạch00/200/200/2011115:00-7-3
17Phạm Mai Trang
21Hà Văn Tuấn21/5200/101/617426121116:01-126
Đội / HLV223
Tổng189/39230/1409/53170/20132134413117213200:00-11

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

KUROKOABC Hanoi
  • 12/39 · 31%Ném rổ9/53 · 17%
  • 1/11 · 9%3 điểm0/14 · 0%
  • 8/24 · 33%Ném phạt0/2 · 0%
  • 42Bật bảng34
  • 6Kiến tạo4
  • 8Cướp bóng13
  • 3Chặn bóng1
  • 22Mất bóng17
  • 3Lỗi21
  • 4Điểm dự bị6
Kiểm soát bóng (ước tính)
51% / 49%