| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KUROKO | 9 | 13 | 3 | 8 | 33 |
| ABC Hanoi | 2 | 2 | 10 | 4 | 18 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 08/11/2025
- Giờ thi đấu
- 17:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
KUROKO33
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *9 | Bùi Đức Trọng | 5 | 1/3 | 33 | 0/1 | 0 | 1/4 | 25 | 3/5 | 60 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 | 5 | 30:49 | +10 | 10 | |||
| *13 | Trần Minh Ân | 2 | 1/1 | 100 | 0/3 | 0 | 1/4 | 25 | 0/2 | 0 | 1 | 3 | 19:34 | +9 | -1 | |||||||
| *15 | Trần Đăng Khôi | 7 | 2/5 | 40 | 0/1 | 0 | 2/6 | 33 | 3/10 | 30 | 2 | 3 | 5 | 1 | 2 | 1 | 5 | 30:00 | +22 | 10 | ||
| *21 | Lê Tiến Đạt | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 7 | 9 | 4 | 1 | 22:44 | +2 | 0 | ||||
| *77 | Trần Tùng Dương⭐ | 15 | 5/7 | 71 | 1/2 | 50 | 6/9 | 67 | 2/4 | 50 | 5 | 7 | 12 | 1 | 4 | 1 | 5 | 1 | 2 | 29:34 | +16 | 24 |
| 1 | Nguyễn Thế Vinh | |||||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 2 | 1/5 | 20 | 1/5 | 20 | 0/2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 20:00 | +15 | 0 | |||||
| 11 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 1 | 15:00 | 1 | |||||||||||||||||
| 12 | Bùi Trọng Nghĩa | 2 | 1/4 | 25 | 1/4 | 25 | 2 | 2 | 2 | 1 | 14:37 | -2 | ||||||||||
| 16 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 1 | 4 | 3 | 17:42 | +1 | 0 | |||||
| Đội / HLV | 4 | 4 | 2 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 33 | 11/28 | 39 | 1/11 | 9 | 12/39 | 31 | 8/24 | 33 | 12 | 30 | 42 | 6 | 8 | 3 | 22 | 3 | 20 | 200:00 | 44 | ||
ABC Hanoi18
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Mạnh Hưng | 2 | 1/9 | 11 | 0/2 | 0 | 1/11 | 9 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 | 3 | 31:24 | -7 | -11 | |||||
| *10 | Trần Nguyễn Tuấn Anh | 2 | 1/1 | 100 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 5 | 29:46 | -10 | -2 | |||||
| *13 | Phùng Mạnh Cường | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 18:22 | -8 | -3 | |||||||||
| *23 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 | 3/15 | 20 | 3/15 | 20 | 3 | 3 | 7 | 2 | 35:00 | -8 | 2 | |||||||||
| *24 | Lê Đức Phi | 2 | 1/2 | 50 | 0/5 | 0 | 1/7 | 14 | 2 | 3 | 5 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 31:38 | -14 | -3 | |||
| 3 | Lê Tiến Đạt | |||||||||||||||||||||
| 5 | Hồ Sĩ Hải Sơn | |||||||||||||||||||||
| 6 | Nguyễn Hoài Anh | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 8 | 9 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18:59 | -3 | 7 | ||||||
| 8 | Lê Cao Kỳ | 4 | 2/5 | 40 | 0/2 | 0 | 2/7 | 29 | 1 | 2 | 1 | 13:50 | -6 | -3 | ||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Thạch | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5:00 | -7 | -3 | |||||||
| 17 | Phạm Mai Trang | |||||||||||||||||||||
| 21 | Hà Văn Tuấn | 2 | 1/5 | 20 | 0/1 | 0 | 1/6 | 17 | 4 | 2 | 6 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16:01 | -12 | 6 | ||||
| Đội / HLV | 2 | 2 | 3 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 18 | 9/39 | 23 | 0/14 | 0 | 9/53 | 17 | 0/2 | 0 | 13 | 21 | 34 | 4 | 13 | 1 | 17 | 21 | 3 | 200:00 | -11 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
KUROKOABC Hanoi
- 12/39 · 31%Ném rổ9/53 · 17%
- 1/11 · 9%3 điểm0/14 · 0%
- 8/24 · 33%Ném phạt0/2 · 0%
- 42Bật bảng34
- 6Kiến tạo4
- 8Cướp bóng13
- 3Chặn bóng1
- 22Mất bóng17
- 3Lỗi21
- 4Điểm dự bị6
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%