VTID
KUROKOThắng
4132
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
KUROKO91471141
WDP9621532
  • 14:00 · Thứ 7, 15/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 15/11/2025
Giờ thi đấu
14:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

KUROKO41

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*7Nguyễn Bùi Tuấn Anh00/400/300/702792123236:55+122
*9Bùi Đức Trọng115/6830/205/8631/250332121140:00+911
*15Trần Đăng Khôi31/10100/201/1281/42515623330:30+11-3
*16Đặng Hoàng Nhật Minh42/3670/102/450134132125:30+129
*77Trần Tùng Dương⭐219/15609/15603/4758122012151435:21+1036
1Nguyễn Thế Vinh
11Nguyễn Quang Hưng00/300/301111:05-2-3
12Bùi Trọng Nghĩa21/3331/33318:04-21
13Trần Minh Ân00/100/1013212:35-5-5
21Lê Tiến Đạt
Đội / HLV347
Tổng4118/44410/9018/53345/105015344989117812200:0055

WDP32

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*0Trần Quang Thắng21/3330/1001/1380/3022311339:03-11-5
*11Trịnh Quốc Đức21/3331/333112220:08-85
*14Vũ Hoàng Minh153/9333/8386/1735336131138:52-88
*29Đào Bảo Minh Anh00/400/40369113326:52-61
*99Nguyễn Tuấn Minh81/11002/9223/10304421221:58-66
1Đoàn Viết Cương00/100/300/401233322219:52-13
9Nguyễn Minh Quân42/6332/6332211521:09-3
10Nguyễn Lâm Thái
12Vương Quốc Hùng10/100/101/4253142210:00-11
28Phạm Văn Phú Mạnh00/100/100/201122:06-40
Đội / HLV221
Tổng328/29285/311613/60221/714132235711314128200:0017

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

KUROKOWDP
  • 18/53 · 34%Ném rổ13/60 · 22%
  • 0/9 · 0%3 điểm5/31 · 16%
  • 5/10 · 50%Ném phạt1/7 · 14%
  • 49Bật bảng35
  • 8Kiến tạo7
  • 9Cướp bóng11
  • 1Chặn bóng3
  • 17Mất bóng14
  • 8Lỗi12
  • 2Điểm dự bị5
Kiểm soát bóng (ước tính)
48% / 52%