VBR 2025 FALL-WINTER CUPTranh hạng ba
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| WDP | 5 | 11 | 14 | 10 | 40 |
| KUROKO | 6 | 12 | 21 | 15 | 54 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Tranh hạng ba
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 29/11/2025
- Giờ thi đấu
- 15:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
WDP40
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 8 | 1/3 | 33 | 2/6 | 33 | 3/9 | 33 | 1 | 1 | 5 | 22:51 | -7 | -2 | ||||||||
| *12 | Vương Quốc Hùng | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 3 | 4 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 26:23 | -11 | 5 | ||||||
| *14 | Vũ Hoàng Minh | 11 | 4/14 | 29 | 0/4 | 0 | 4/18 | 22 | 3/4 | 75 | 7 | 7 | 2 | 2 | 4 | 2 | 4 | 40:00 | -14 | 5 | ||
| *28 | Phạm Văn Phú Mạnh | 5 | 1/5 | 20 | 0/2 | 0 | 1/7 | 14 | 3/4 | 75 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 35:46 | -10 | 2 | ||
| *99 | Nguyễn Tuấn Minh | 14 | 1/2 | 50 | 4/13 | 31 | 5/15 | 33 | 1 | 9 | 10 | 1 | 2 | 40:00 | -14 | 17 | ||||||
| 0 | Trần Quang Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 | 6:19 | -6 | 0 | ||||||||||||||
| 1 | Đoàn Viết Cương | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1:40 | +1 | 0 | |||||||||||
| 9 | Nguyễn Minh Quân | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11:43 | -5 | -5 | |||||||||
| 11 | Trịnh Quốc Đức | 2 | 1/3 | 33 | 0/2 | 0 | 1/5 | 20 | 1 | 1 | 13:24 | -6 | 0 | |||||||||
| 29 | Đào Bảo Minh Anh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1:54 | +2 | 1 | ||||||||
| Đội / HLV | 3 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 40 | 8/32 | 25 | 6/28 | 21 | 14/60 | 23 | 6/8 | 75 | 9 | 28 | 37 | 3 | 10 | 12 | 12 | 7 | 200:00 | 25 | |||
KUROKO54
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *9 | Bùi Đức Trọng | 7 | 3/4 | 75 | 0/3 | 0 | 3/7 | 43 | 1/2 | 50 | 2 | 2 | 5 | 2 | 3 | 2 | 2 | 40:00 | +14 | 8 | ||
| *11 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0/3 | 0 | 0/3 | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21:54 | 1 | |||||||
| *15 | Trần Đăng Khôi | 6 | 3/12 | 25 | 0/2 | 0 | 3/14 | 21 | 4 | 11 | 15 | 1 | 1 | 2 | 2 | 40:00 | +14 | 12 | ||||
| *16 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 12 | 3/6 | 50 | 1/4 | 25 | 4/10 | 40 | 3/6 | 50 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 40:00 | +14 | 6 | |
| *77 | Trần Tùng Dương⭐ | 16 | 8/17 | 47 | 0/1 | 0 | 8/18 | 44 | 3 | 12 | 15 | 8 | 3 | 3 | 5 | 2 | 40:00 | +14 | 28 | |||
| 1 | Nguyễn Thế Vinh | |||||||||||||||||||||
| 7 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | |||||||||||||||||||||
| 12 | Bùi Trọng Nghĩa | 13 | 1/2 | 50 | 3/4 | 75 | 4/6 | 67 | 2/3 | 67 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15:22 | +14 | 13 | |||||
| 13 | Trần Minh Ân | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2:44 | -1 | ||||||||||||||
| 21 | Lê Tiến Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 3 | 5 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 54 | 18/44 | 41 | 4/15 | 27 | 22/59 | 37 | 6/11 | 55 | 11 | 34 | 45 | 15 | 8 | 3 | 17 | 7 | 12 | 200:00 | 71 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
WDPKUROKO
- 14/60 · 23%Ném rổ22/59 · 37%
- 6/28 · 21%3 điểm4/15 · 27%
- 6/8 · 75%Ném phạt6/11 · 55%
- 37Bật bảng45
- 3Kiến tạo15
- 10Cướp bóng8
- 0Chặn bóng3
- 12Mất bóng17
- 12Lỗi7
- 2Điểm dự bị13
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 49% / 51%