VTID
4054
Chung cuộcKết thúc
KUROKOThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
WDP511141040
KUROKO612211554
  • 15:00 · Thứ 7, 29/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Tranh hạng ba
Ngày thi đấu
Thứ 7, 29/11/2025
Giờ thi đấu
15:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

WDP40

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*10Nguyễn Lâm Thái81/3332/6333/93311522:51-7-2
*12Vương Quốc Hùng00/200/20347111126:23-115
*14Vũ Hoàng Minh114/14290/404/18223/475772242440:00-145
*28Phạm Văn Phú Mạnh51/5200/201/7143/475213321135:46-102
*99Nguyễn Tuấn Minh141/2504/13315/153319101240:00-1417
0Trần Quang Thắng01116:19-60
1Đoàn Viết Cương00/100/10111:40+10
9Nguyễn Minh Quân00/100/10223311:43-5-5
11Trịnh Quốc Đức21/3330/201/5201113:24-60
29Đào Bảo Minh Anh00/100/100/202211:54+21
Đội / HLV331
Tổng408/32256/282114/60236/8759283731012127200:0025

KUROKO54

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Bùi Đức Trọng73/4750/303/7431/250225232240:00+148
*11Nguyễn Quang Hưng00/300/30145121121:541
*15Trần Đăng Khôi63/12250/203/142141115112240:00+1412
*16Đặng Hoàng Nhật Minh123/6501/4254/10403/6501121132440:00+146
*77Trần Tùng Dương⭐168/17470/108/1844312158335240:00+1428
1Nguyễn Thế Vinh
7Nguyễn Bùi Tuấn Anh
12Bùi Trọng Nghĩa131/2503/4754/6672/367111315:22+1413
13Trần Minh Ân00/100/102:44-1
21Lê Tiến Đạt
Đội / HLV2351
Tổng5418/44414/152722/59376/1155113445158317712200:0071

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

WDPKUROKO
  • 14/60 · 23%Ném rổ22/59 · 37%
  • 6/28 · 21%3 điểm4/15 · 27%
  • 6/8 · 75%Ném phạt6/11 · 55%
  • 37Bật bảng45
  • 3Kiến tạo15
  • 10Cướp bóng8
  • 0Chặn bóng3
  • 12Mất bóng17
  • 12Lỗi7
  • 2Điểm dự bị13
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%