| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 7 | 7 | 12 | 19 | 45 |
| GLOBAL | 5 | 6 | 4 | 5 | 20 |
Video trận đấu
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 08/11/2025
- Giờ thi đấu
- 16:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2025 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS45
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 0/4 | 0 | 5 | 15:59 | +5 | -9 | ||||||||||
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao⭐ | 12 | 3/9 | 33 | 2/6 | 33 | 5/15 | 33 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 30:27 | +13 | -1 | ||||||
| *30 | Nguyễn Doãn Mạnh | 9 | 4/11 | 36 | 4/11 | 36 | 1/5 | 20 | 4 | 4 | 2 | 3 | 27:19 | +14 | 7 | |||||||
| *37 | Hoàng Thành Trung | 2 | 1/8 | 13 | 1/8 | 13 | 0/2 | 0 | 3 | 14 | 17 | 1 | 2 | 1 | 1 | 33:58 | +23 | 13 | ||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 4 | 2/5 | 40 | 2/5 | 40 | 6 | 4 | 10 | 1 | 1 | 19:59 | +16 | 13 | ||||||||
| 7 | Doãn Hoàng Tâm | 2 | 1/3 | 33 | 1/3 | 33 | 2 | 2 | 1 | 1 | 7:25 | +14 | 4 | |||||||||
| 12 | Nguyễn Ngọc Quang Minh | 1 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | 50 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 14:34 | +12 | 2 | ||||
| 17 | Lê Xuân Hùng | 2 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3:28 | +2 | 3 | |||||||||
| 22 | Phạm Hoài Nam | 2 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 2 | 5 | 7 | 1 | 1 | 1 | 22:35 | +9 | 10 | |||||||
| 29 | Phạm Nam Anh | 11 | 2/18 | 11 | 2/2 | 100 | 4/20 | 20 | 1/4 | 25 | 3 | 2 | 5 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 | 24:16 | +17 | 2 | |
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 4 | 2 | 6 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 45 | 15/58 | 26 | 4/12 | 33 | 19/70 | 27 | 3/13 | 23 | 26 | 30 | 56 | 7 | 12 | 2 | 5 | 14 | 8 | 200:00 | 50 | ||
GLOBAL20
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *3 | Vương Thái Sơn | 9 | 3/16 | 19 | 3/16 | 19 | 1 | 6 | 7 | 1 | 4 | 40:00 | -25 | 0 | ||||||||
| *4 | Trịnh Tùng Lâm | 2 | 0/4 | 0 | 0/7 | 0 | 0/11 | 0 | 2/8 | 25 | 2 | 12 | 14 | 4 | 2 | 7 | 8 | 38:01 | -21 | 6 | ||
| *6 | Phùng Mạnh Phú | 2 | 1/1 | 100 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 0/2 | 0 | 4 | 4 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 35:26 | -21 | 7 |
| *7 | Phạm Hải Long | 6 | 3/11 | 27 | 3/11 | 27 | 0/3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 40:00 | -25 | -3 | |||
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 1 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | 50 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 30:00 | -17 | 2 | |||||
| 2 | Đỗ Hải Đăng | 0 | 1:59 | -4 | ||||||||||||||||||
| 5 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14:34 | -12 | 0 | ||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 1 | 3 | 2 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 20 | 4/18 | 22 | 3/24 | 13 | 7/42 | 17 | 3/15 | 20 | 11 | 28 | 39 | 7 | 5 | 2 | 19 | 8 | 14 | 200:00 | 13 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASGLOBAL
- 19/70 · 27%Ném rổ7/42 · 17%
- 4/12 · 33%3 điểm3/24 · 13%
- 3/13 · 23%Ném phạt3/15 · 20%
- 56Bật bảng39
- 7Kiến tạo7
- 12Cướp bóng5
- 2Chặn bóng2
- 5Mất bóng19
- 14Lỗi8
- 18Điểm dự bị0
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 49% / 51%