VTID
ORCASThắng
4520
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS77121945
GLOBAL564520
  • 16:00 · Thứ 7, 08/11/2025
  • Sân 1
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 08/11/2025
Giờ thi đấu
16:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS45

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng00/200/200/40515:59+5-9
*28Nguyễn Đức Nam Cao⭐123/9332/6335/15331112330:27+13-1
*30Nguyễn Doãn Mạnh94/11364/11361/520442327:19+147
*37Hoàng Thành Trung21/8131/8130/2031417121133:58+2313
*68Nguyễn Bá Ngọc42/5402/54064101119:59+1613
7Doãn Hoàng Tâm21/3331/33322117:25+144
12Nguyễn Ngọc Quang Minh10/200/201/250123211114:34+122
17Lê Xuân Hùng21/11001/110011113:28+23
22Phạm Hoài Nam21/11001/110025711122:35+910
29Phạm Nam Anh112/18112/21004/20201/4253252422324:16+172
93Dương Quang Minh
Đội / HLV426
Tổng4515/58264/123319/70273/132326305671225148200:0050

GLOBAL20

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*3Vương Thái Sơn93/16193/16191671440:00-250
*4Trịnh Tùng Lâm20/400/700/1102/82521214427838:01-216
*6Phùng Mạnh Phú21/11000/101/2500/2044811114235:26-217
*7Phạm Hải Long63/11273/11270/301231142340:00-25-3
*8Phùng Mạnh Trí10/200/201/25012311130:00-172
2Đỗ Hải Đăng01:59-4
5Nguyễn Tuấn Thiện Anh01111114:34-120
Đội / HLV2132
Tổng204/18223/24137/42173/152011283975219814200:0013

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASGLOBAL
  • 19/70 · 27%Ném rổ7/42 · 17%
  • 4/12 · 33%3 điểm3/24 · 13%
  • 3/13 · 23%Ném phạt3/15 · 20%
  • 56Bật bảng39
  • 7Kiến tạo7
  • 12Cướp bóng5
  • 2Chặn bóng2
  • 5Mất bóng19
  • 14Lỗi8
  • 18Điểm dự bị0
Kiểm soát bóng (ước tính)
49% / 51%