VTID
3940
Chung cuộcKết thúc
GLOBALThắng
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS10911939
GLOBAL11791340
  • 18:30 · Thứ 7, 23/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Chung kết
Ngày thi đấu
Thứ 7, 23/11/2024
Giờ thi đấu
18:30 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS39

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng72/5401/5203/10301563221131:13+89
*10Nguyễn Lâm Thái72/5401/6173/112713421135:13-13
*22Phạm Hoài Nam00/100/10235134225:36+20
*24Hoàng Tùng Linh93/6501/6174/12330/101112133:38-71
*28Nguyễn Đức Nam Cao123/7431/8134/15273/47514513123234:40-47
8Phạm Nam Anh21/4250/101/5200/201123115:09-4-3
30Nguyễn Doãn Mạnh
41Lê Xuân Hùng
68Nguyễn Bá Ngọc21/2501/250279133124:31+16
93Dương Quang Minh
Đội / HLV331
Tổng3912/30404/261516/56293/74311233488114158200:0025

GLOBAL40

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*0Phùng Mạnh Phú10/200/201/425671342122340:00+115
*3Vương Thái Sơn60/202/13152/1513145112140:00+1-3
*4Trịnh Tùng Lâm186/14432/4508/1844235129440:00+111
*7Phạm Hải Long124/13310/204/15274/85017811428:239
*12Vũ Hồng Phúc21/2500/101/3331672514329:53+712
8Phùng Mạnh Trí10/100/101/2502211121:44-52
11Nguyễn Tuấn Thiện Anh
15Đồng Công Đạt
Đội / HLV4261
Tổng4011/34324/202015/54286/1443172946911116815200:0051

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASGLOBAL
  • 16/56 · 29%Ném rổ15/54 · 28%
  • 4/26 · 15%3 điểm4/20 · 20%
  • 3/7 · 43%Ném phạt6/14 · 43%
  • 34Bật bảng46
  • 8Kiến tạo9
  • 8Cướp bóng11
  • 1Chặn bóng1
  • 14Mất bóng16
  • 15Lỗi8
  • 4Điểm dự bị1
Kiểm soát bóng (ước tính)
51% / 49%