VBR 2024 FALL-WINTER CUPChung kết
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 10 | 9 | 11 | 9 | 39 |
| GLOBAL | 11 | 7 | 9 | 13 | 40 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Chung kết
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 23/11/2024
- Giờ thi đấu
- 18:30 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS39
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 7 | 2/5 | 40 | 1/5 | 20 | 3/10 | 30 | 1 | 5 | 6 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 31:13 | +8 | 9 | |||
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 7 | 2/5 | 40 | 1/6 | 17 | 3/11 | 27 | 1 | 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 35:13 | -1 | 3 | |||||
| *22 | Phạm Hoài Nam | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 1 | 3 | 4 | 2 | 25:36 | +2 | 0 | ||||||
| *24 | Hoàng Tùng Linh | 9 | 3/6 | 50 | 1/6 | 17 | 4/12 | 33 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 33:38 | -7 | 1 | ||||
| *28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 12 | 3/7 | 43 | 1/8 | 13 | 4/15 | 27 | 3/4 | 75 | 1 | 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 34:40 | -4 | 7 |
| 8 | Phạm Nam Anh | 2 | 1/4 | 25 | 0/1 | 0 | 1/5 | 20 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15:09 | -4 | -3 | ||||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 41 | Lê Xuân Hùng | |||||||||||||||||||||
| 68 | Nguyễn Bá Ngọc | 2 | 1/2 | 50 | 1/2 | 50 | 2 | 7 | 9 | 1 | 3 | 3 | 1 | 24:31 | +1 | 6 | ||||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 3 | 3 | 1 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 39 | 12/30 | 40 | 4/26 | 15 | 16/56 | 29 | 3/7 | 43 | 11 | 23 | 34 | 8 | 8 | 1 | 14 | 15 | 8 | 200:00 | 25 | ||
GLOBAL40
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *0 | Phùng Mạnh Phú | 1 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | 25 | 6 | 7 | 13 | 4 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 40:00 | +1 | 15 | ||
| *3 | Vương Thái Sơn | 6 | 0/2 | 0 | 2/13 | 15 | 2/15 | 13 | 1 | 4 | 5 | 1 | 1 | 2 | 1 | 40:00 | +1 | -3 | ||||
| *4 | Trịnh Tùng Lâm | 18 | 6/14 | 43 | 2/4 | 50 | 8/18 | 44 | 2 | 3 | 5 | 1 | 2 | 9 | 4 | 40:00 | +1 | 11 | ||||
| *7 | Phạm Hải Long | 12 | 4/13 | 31 | 0/2 | 0 | 4/15 | 27 | 4/8 | 50 | 1 | 7 | 8 | 1 | 1 | 4 | 28:23 | 9 | ||||
| *12 | Vũ Hồng Phúc | 2 | 1/2 | 50 | 0/1 | 0 | 1/3 | 33 | 1 | 6 | 7 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 29:53 | +7 | 12 | |||
| 8 | Phùng Mạnh Trí | 1 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 21:44 | -5 | 2 | ||||||
| 11 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | |||||||||||||||||||||
| 15 | Đồng Công Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 4 | 2 | 6 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 40 | 11/34 | 32 | 4/20 | 20 | 15/54 | 28 | 6/14 | 43 | 17 | 29 | 46 | 9 | 11 | 1 | 16 | 8 | 15 | 200:00 | 51 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASGLOBAL
- 16/56 · 29%Ném rổ15/54 · 28%
- 4/26 · 15%3 điểm4/20 · 20%
- 3/7 · 43%Ném phạt6/14 · 43%
- 34Bật bảng46
- 8Kiến tạo9
- 8Cướp bóng11
- 1Chặn bóng1
- 14Mất bóng16
- 15Lỗi8
- 4Điểm dự bị1
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%