VTID
ORCASThắng
4619
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS101414846
WDP552719
  • 17:00 · Thứ 7, 08/11/2025
  • Sân 2
Xem lại trận

Video trận đấu

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng đấu vòng tròn · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 08/11/2025
Giờ thi đấu
17:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 2
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2025 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS46

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng⭐173/9333/16196/25242/2100358123234:15+328
*17Lê Xuân Hùng00/200/20246111126:00+206
*29Phạm Nam Anh30/401/2501/61711534117:20+82
*30Nguyễn Doãn Mạnh133/6502/3675/9561/425112224:29+187
*37Hoàng Thành Trung21/2501/2501451224:00+123
7Doãn Hoàng Tâm00/200/2021311115:23+112
12Nguyễn Ngọc Quang Minh00/100/10221213:39+10
22Phạm Hoài Nam51/2501/2502/450314211216:00+1511
28Nguyễn Đức Nam Cao42/5400/402/922224422317:49+162
68Nguyễn Bá Ngọc21/2501/2500/202461111:05+25
93Dương Quang Minh
Đội / HLV268
Tổng4611/34327/282518/62293/838173148141112128200:0054

WDP19

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Nguyễn Minh Quân21/11001/11001121117:05-114
*10Nguyễn Lâm Thái60/301/1281/1573/743167112435:21-31-1
*11Trịnh Quốc Đức00/100/300/40123132128:44-19-4
*12Vương Quốc Hùng035:07-2-3
*99Nguyễn Tuấn Minh60/402/8252/12170/10235162137:35-30-6
0Trần Quang Thắng31/2501/250114:39+43
1Đoàn Viết Cương00/100/100/201121211:16-8-1
14Vũ Hoàng Minh00/300/3077213337:48-287
28Phạm Văn Phú Mạnh00/100/106:18-4-1
29Đào Bảo Minh Anh21/4251/4250/2022411216:07-61
Đội / HLV331
Tổng192/15134/29146/44143/1030826345419811200:001

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASWDP
  • 18/62 · 29%Ném rổ6/44 · 14%
  • 7/28 · 25%3 điểm4/29 · 14%
  • 3/8 · 38%Ném phạt3/10 · 30%
  • 48Bật bảng34
  • 14Kiến tạo5
  • 11Cướp bóng4
  • 0Chặn bóng0
  • 12Mất bóng19
  • 12Lỗi8
  • 11Điểm dự bị5
Kiểm soát bóng (ước tính)
50% / 50%