VBR 2024 FALL-WINTER CUPTranh hạng ba
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KUROKO | 16 | 17 | 3 | 16 | 52 |
| WDP | 7 | 8 | 9 | 12 | 36 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Tranh hạng ba
- Ngày thi đấu
- Thứ 7, 23/11/2024
- Giờ thi đấu
- 17:00 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
KUROKO52
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Thái Bảo Công | 7 | 3/13 | 23 | 0/1 | 0 | 3/14 | 21 | 1/2 | 50 | 1 | 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 34:45 | +17 | 2 | |
| *12 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 2 | 1/6 | 17 | 1/6 | 17 | 2 | 7 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 27:13 | +13 | 12 | ||||||
| *14 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 14 | 7/13 | 54 | 0/1 | 0 | 7/14 | 50 | 0/2 | 0 | 1 | 8 | 9 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 35:15 | +21 | 15 | |
| *17 | Bùi Đức Trọng | 13 | 3/5 | 60 | 2/5 | 40 | 5/10 | 50 | 1/4 | 25 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 40:00 | +16 | 10 | |
| *23 | Trần Tùng Dương | 14 | 7/14 | 50 | 0/1 | 0 | 7/15 | 47 | 5 | 8 | 13 | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 34:45 | +17 | 25 | |||
| 11 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 0 | 1 | 1 | 1 | 5:15 | -1 | 0 | ||||||||||||||
| 15 | Trần Hùng Khánh | 2 | 1/2 | 50 | 1/2 | 50 | 1 | 1 | 5:15 | -1 | 2 | |||||||||||
| 16 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 1 | 17:32 | -2 | -1 | ||||||||
| 18 | Đinh Nhật Hiếu | |||||||||||||||||||||
| 52 | Đỗ Việt Hoàn | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 4 | 6 | 10 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 52 | 22/53 | 42 | 2/9 | 22 | 24/62 | 39 | 2/8 | 25 | 16 | 40 | 56 | 10 | 11 | 5 | 22 | 4 | 10 | 200:00 | 74 | ||
WDP36
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *9 | Nguyễn Minh Quân | 0 | 0/7 | 0 | 0/7 | 0 | 1 | 5 | 6 | 2 | 40:00 | -16 | -3 | |||||||||
| *10 | Phạm Văn Phú Mạnh | 4 | 2/4 | 50 | 2/4 | 50 | 6 | 3 | 9 | 1 | 1 | 4 | 3 | 32:27 | -7 | 6 | ||||||
| *11 | Trịnh Quốc Đức | 8 | 4/10 | 40 | 0/7 | 0 | 4/17 | 24 | 1 | 6 | 7 | 2 | 7 | 1 | 3 | 1 | 32:48 | -14 | 8 | |||
| *14 | Vũ Hoàng Minh | 14 | 0/13 | 0 | 4/21 | 19 | 4/34 | 12 | 2/2 | 100 | 2 | 3 | 5 | 1 | 2 | 1 | 38:39 | -17 | -13 | |||
| *23 | Đoàn Viết Cương | 3 | 0/1 | 0 | 1/3 | 33 | 1/4 | 25 | 2 | 2 | 1 | 2 | 22:09 | -16 | -1 | |||||||
| 0 | Trần Quang Thắng | |||||||||||||||||||||
| 3 | Vương Quốc Hùng | 5 | 2/2 | 100 | 2/2 | 100 | 1/2 | 50 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 15:58 | -2 | 6 | ||||||
| 8 | Ngô Gia Bảo | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1:21 | +1 | -1 | |||||||||||
| 12 | Vương Văn Sơn | 0 | 0/5 | 0 | 0/5 | 0 | 3 | 3 | 1 | 1 | 12:32 | -14 | 0 | |||||||||
| 13 | Nguyễn Tất Đạt | 2 | 1/1 | 100 | 1/1 | 100 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4:06 | +5 | 7 | ||||||||
| Đội / HLV | 3 | 1 | 4 | 1 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 36 | 9/43 | 21 | 5/32 | 16 | 14/75 | 19 | 3/4 | 75 | 19 | 22 | 41 | 5 | 10 | 1 | 13 | 10 | 4 | 200:00 | 12 | ||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
KUROKOWDP
- 24/62 · 39%Ném rổ14/75 · 19%
- 2/9 · 22%3 điểm5/32 · 16%
- 2/8 · 25%Ném phạt3/4 · 75%
- 56Bật bảng41
- 10Kiến tạo5
- 11Cướp bóng10
- 5Chặn bóng1
- 22Mất bóng13
- 4Lỗi10
- 2Điểm dự bị7
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 50% / 50%