VTID
KUROKOThắng
5236
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
KUROKO161731652
WDP7891236
  • 17:00 · Thứ 7, 23/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Tranh hạng ba
Ngày thi đấu
Thứ 7, 23/11/2024
Giờ thi đấu
17:00 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

KUROKO52

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Thái Bảo Công73/13230/103/14211/2501562131234:45+172
*12Nguyễn Lê Hoàng Anh21/6171/617279333327:13+1312
*14Nguyễn Bùi Tuấn Anh147/13540/107/14500/201892227235:15+2115
*17Bùi Đức Trọng133/5602/5405/10501/4251231121340:00+1610
*23Trần Tùng Dương147/14500/107/154758132432134:45+1725
11Đặng Hoàng Nhật Minh01115:15-10
15Trần Hùng Khánh21/2501/250115:15-12
16Nguyễn Quang Hưng00/100/102243117:32-2-1
18Đinh Nhật Hiếu
52Đỗ Việt Hoàn
Đội / HLV46101
Tổng5222/53422/92224/62392/8251640561011522410200:0074

WDP36

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*9Nguyễn Minh Quân00/700/70156240:00-16-3
*10Phạm Văn Phú Mạnh42/4502/450639114332:27-76
*11Trịnh Quốc Đức84/10400/704/17241672713132:48-148
*14Vũ Hoàng Minh140/1304/21194/34122/210023512138:39-17-13
*23Đoàn Viết Cương30/101/3331/425221222:09-16-1
0Trần Quang Thắng
3Vương Quốc Hùng52/21002/21001/2502132115:58-26
8Ngô Gia Bảo00/100/10111:21+1-1
12Vương Văn Sơn00/500/50331112:32-140
13Nguyễn Tất Đạt21/11001/1100112124:06+57
Đội / HLV3141
Tổng369/43215/321614/75193/475192241510113104200:0012

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

KUROKOWDP
  • 24/62 · 39%Ném rổ14/75 · 19%
  • 2/9 · 22%3 điểm5/32 · 16%
  • 2/8 · 25%Ném phạt3/4 · 75%
  • 56Bật bảng41
  • 10Kiến tạo5
  • 11Cướp bóng10
  • 5Chặn bóng1
  • 22Mất bóng13
  • 4Lỗi10
  • 2Điểm dự bị7
Kiểm soát bóng (ước tính)
50% / 50%