VBR 2024 FALL-WINTER CUPVòng bảng · Bảng A
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| ORCAS | 4 | 12 | 6 | 9 | 31 |
| GLOBAL | 6 | 7 | 9 | 4 | 26 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng bảng · Bảng A
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 10/11/2024
- Giờ thi đấu
- 17:30 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
ORCAS31
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Việt Dũng | 7 | 2/7 | 29 | 1/7 | 14 | 3/14 | 21 | 2 | 6 | 8 | 2 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 35:15 | +3 | 9 | ||
| *8 | Phạm Nam Anh | 8 | 3/8 | 38 | 0/3 | 0 | 3/11 | 27 | 2/2 | 100 | 9 | 9 | 1 | 2 | 1 | 31:46 | 9 | |||||
| *10 | Nguyễn Lâm Thái | 6 | 3/9 | 33 | 0/3 | 0 | 3/12 | 25 | 2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 33:57 | +3 | 2 | |||
| *22 | Phạm Hoài Nam | 0 | 0/6 | 0 | 0/6 | 0 | 0/2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 1 | 5 | 3 | 2 | 24:57 | +3 | -1 | ||||
| *68 | Nguyễn Bá Ngọc | 2 | 1/9 | 11 | 0/1 | 0 | 1/10 | 10 | 9 | 9 | 4 | 4 | 3 | 34:22 | +6 | -1 | ||||||
| 24 | Hoàng Tùng Linh | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 | 11:22 | +3 | 2 | |||||||||||||
| 28 | Nguyễn Đức Nam Cao | 8 | 4/10 | 40 | 0/2 | 0 | 4/12 | 33 | 0/2 | 0 | 3 | 4 | 7 | 4 | 4 | 2 | 28:21 | +7 | 7 | |||
| 30 | Nguyễn Doãn Mạnh | |||||||||||||||||||||
| 41 | Lê Xuân Hùng | |||||||||||||||||||||
| 93 | Dương Quang Minh | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 1 | 2 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 31 | 13/49 | 27 | 1/16 | 6 | 14/65 | 22 | 2/6 | 33 | 22 | 32 | 54 | 6 | 16 | 2 | 20 | 11 | 6 | 200:00 | 29 | ||
GLOBAL26
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *0 | Phùng Mạnh Phú | 2 | 1/4 | 25 | 0/1 | 0 | 1/5 | 20 | 0/2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 29:42 | -10 | 3 | |
| *3 | Vương Thái Sơn | 5 | 1/5 | 20 | 1/8 | 13 | 2/13 | 15 | 1 | 5 | 6 | 1 | 2 | 33:43 | -10 | -1 | ||||||
| *8 | Phùng Mạnh Trí | 2 | 1/3 | 33 | 1/3 | 33 | 2 | 3 | 5 | 1 | 1 | 1 | 30:00 | 6 | ||||||||
| *11 | Nguyễn Tuấn Thiện Anh | 6 | 3/6 | 50 | 0/3 | 0 | 3/9 | 33 | 2 | 3 | 5 | 1 | 3 | 31:37 | -5 | 3 | ||||||
| *12 | Vũ Hồng Phúc | 4 | 2/5 | 40 | 2/5 | 40 | 3 | 2 | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21:53 | +7 | 7 | |||||
| 4 | Trịnh Tùng Lâm | 5 | 1/9 | 11 | 1/7 | 14 | 2/16 | 13 | 0/1 | 0 | 1 | 6 | 7 | 4 | 5 | 6 | 3 | 6 | 30:43 | -4 | 3 | |
| 7 | Phạm Hải Long | 2 | 1/1 | 100 | 0/1 | 0 | 1/2 | 50 | 0/2 | 0 | 1 | 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 22:22 | -3 | 5 | ||
| 15 | Đồng Công Đạt | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 2 | 2 | 4 | |||||||||||||||||||
| Tổng | 26 | 10/33 | 30 | 2/20 | 10 | 12/53 | 23 | 0/5 | 0 | 11 | 30 | 41 | 11 | 11 | 24 | 6 | 11 | 200:00 | 24 | |||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
ORCASGLOBAL
- 14/65 · 22%Ném rổ12/53 · 23%
- 1/16 · 6%3 điểm2/20 · 10%
- 2/6 · 33%Ném phạt0/5 · 0%
- 54Bật bảng41
- 6Kiến tạo11
- 16Cướp bóng11
- 2Chặn bóng0
- 20Mất bóng24
- 11Lỗi6
- 8Điểm dự bị7
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 49% / 51%