VTID
ORCASThắng
4731
Chung cuộcKết thúc
ĐộiH1H2H3H4Tổng
ORCAS128131447
VIETGOLD7124831
  • 18:50 · Thứ 7, 16/11/2024
  • Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва

Thông tin trận đấu

Vòng đấu
Vòng bảng · Bảng A
Ngày thi đấu
Thứ 7, 16/11/2024
Giờ thi đấu
18:50 (giờ Moscow)
Sân thi đấu
Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
Trạng thái
Đã kết thúc
Thể thức
Bóng rổ 5v5
Luật
5v5 · 4 hiệp × 10 phút
Sự kiện
VBR 2024 FALL-WINTER CUP

Thống kê cầu thủ

Biên bản & thống kê

Số liệu nhập sau trận từ biên bản.

ORCAS47

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Nguyễn Việt Dũng102/7292/7294/142914522162340:00+165
*8Phạm Nam Anh51/4251/11002/540111216:41+41
*10Nguyễn Lâm Thái61/7141/5202/12171/4253581334:24+63
*22Phạm Hoài Nam52/7292/7291/25055152437:24+82
*28Nguyễn Đức Nam Cao131/4253/31004/7572/21001453561435:21+1620
24Hoàng Tùng Linh20/200/100/302/210024653122:57+1314
30Nguyễn Doãn Mạnh
41Lê Xuân Hùng
68Nguyễn Bá Ngọc63/5603/5600/20538121123:13+179
93Dương Quang Minh
Đội / HLV55
Tổng4710/36287/174117/53326/12501330431012121817200:0059

VIETGOLD31

SốCầu thủĐ2 điểm3 điểmNém rổNém phạtBật bảngKTCBCHMBLBPPhút+/-HS
T/N%T/N%T/N%T/N%CôngThủTổng
*1Ngô Thế Kiên70/602/13152/19111/2504151263240:00-16-10
*4Nguyễn Thành Trung83/5603/5602/210031013213340:00-1622
*5Hoàng Thành Trung42/8252/825410141243137:02-159
*21Nguyễn Tuấn Nhật124/11361/5205/16311/2501231454240:00-161
*27Nguyễn Phúc Tài00/200/200/404412:50-19-12
14Nguyễn Quốc Bảo00/200/500/70112123:30+4-6
15Nguyễn Vũ Thành Đạt
18Phạm Vũ Sơn Hà0111112:58-10
22Nguyễn Tuấn Học Anh
44Đồng Cao Thanh Tùng00/100/1011113:40-1-1
Đội / HLV314
Tổng319/34263/261212/60204/66716264269224178200:007

* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).

Diễn biến trận

ORCASVIETGOLD
  • 17/53 · 32%Ném rổ12/60 · 20%
  • 7/17 · 41%3 điểm3/26 · 12%
  • 6/12 · 50%Ném phạt4/6 · 67%
  • 43Bật bảng42
  • 10Kiến tạo6
  • 12Cướp bóng9
  • 1Chặn bóng2
  • 21Mất bóng24
  • 8Lỗi17
  • 8Điểm dự bị0
Kiểm soát bóng (ước tính)
48% / 52%