VBR 2024 FALL-WINTER CUPVòng bảng · Bảng B
Đã kết thúc
| Đội | H1 | H2 | H3 | H4 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| KUROKO | 9 | 10 | 11 | 14 | 44 |
| ABC Hanoi | 3 | 8 | 5 | 8 | 24 |
Thông tin trận đấu
- Giải đấu
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
- Vòng đấu
- Vòng bảng · Bảng B
- Ngày thi đấu
- Chủ nhật, 10/11/2024
- Giờ thi đấu
- 18:50 (giờ Moscow)
- Sân thi đấu
- Sân 1 · Территория мяча — Шарикоподшипниковская ул., 13, стр. 24, Москва
- Trạng thái
- Đã kết thúc
- Thể thức
- Bóng rổ 5v5
- Luật
- 5v5 · 4 hiệp × 10 phút
- Sự kiện
- VBR 2024 FALL-WINTER CUP
Thống kê cầu thủ
Biên bản & thống kêSố liệu nhập sau trận từ biên bản.
KUROKO44
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Thái Bảo Công | 5 | 1/5 | 20 | 1/3 | 33 | 2/8 | 25 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | 24:46 | +14 | 4 | |||||
| *14 | Nguyễn Bùi Tuấn Anh | 4 | 0/3 | 0 | 1/3 | 33 | 1/6 | 17 | 1/4 | 25 | 2 | 5 | 7 | 2 | 1 | 1 | 4 | 33:20 | +20 | 7 | ||
| *16 | Nguyễn Quang Hưng | 0 | 0/4 | 0 | 0/1 | 0 | 0/5 | 0 | 0/2 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 | 1 | 1 | 2 | 24:09 | +13 | 6 | ||
| *17 | Bùi Đức Trọng | 14 | 3/9 | 33 | 2/3 | 67 | 5/12 | 42 | 2/6 | 33 | 2 | 5 | 7 | 1 | 5 | 8 | 40:00 | +20 | 14 | |||
| *23 | Trần Tùng Dương | 15 | 6/10 | 60 | 0/1 | 0 | 6/11 | 55 | 3/7 | 43 | 3 | 11 | 14 | 1 | 1 | 2 | 5 | 40:00 | +20 | 25 | ||
| 11 | Đặng Hoàng Nhật Minh | 6 | 1/1 | 100 | 1/5 | 20 | 2/6 | 33 | 1/2 | 50 | 1 | 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 25:51 | +13 | 7 | ||
| 12 | Nguyễn Lê Hoàng Anh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6:40 | 0 | ||||||||||
| 15 | Trần Hùng Khánh | 0 | 5:14 | |||||||||||||||||||
| 18 | Đinh Nhật Hiếu | |||||||||||||||||||||
| 52 | Đỗ Việt Hoàn | |||||||||||||||||||||
| Đội / HLV | 1 | 7 | 8 | 2 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 44 | 11/33 | 33 | 5/16 | 31 | 16/49 | 33 | 7/21 | 33 | 14 | 36 | 50 | 11 | 2 | 1 | 15 | 3 | 26 | 200:00 | 69 | ||
ABC Hanoi24
| Số | Cầu thủ | Đ | 2 điểm | 3 điểm | Ném rổ | Ném phạt | Bật bảng | KT | CB | CH | MB | L | BP | Phút | +/- | HS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/N | % | T/N | % | T/N | % | T/N | % | Công | Thủ | Tổng | ||||||||||||
| *1 | Nguyễn Mạnh Hưng | 6 | 3/12 | 25 | 0/2 | 0 | 3/14 | 21 | 3 | 13 | 16 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 40:00 | -20 | 9 | |||
| *6 | Bùi Hùng Sơn | 3 | 0/4 | 0 | 1/7 | 14 | 1/11 | 9 | 2 | 3 | 5 | 2 | 3 | 5 | 1 | 34:33 | -20 | -7 | ||||
| *8 | Lê Cao Kỳ | 9 | 0/1 | 0 | 3/15 | 20 | 3/16 | 19 | 3 | 3 | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 31:40 | -9 | 3 | |||
| *17 | Lê Phương Nam | 4 | 2/4 | 50 | 0/1 | 0 | 2/5 | 40 | 3 | 3 | 5 | 20:20 | -10 | -1 | ||||||||
| *21 | Hà Văn Tuấn | 0 | 0/4 | 0 | 0/4 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 19:08 | -10 | -5 | ||||||||
| 5 | Vũ Ngọc Khánh | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5:57 | -4 | -2 | |||||||
| 12 | Nguyễn Việt Hoàng | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 5:21 | -2 | 0 | |||||||||
| 13 | Phùng Mạnh Cường | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13:44 | -8 | -2 | ||||||||
| 23 | Ma Chương Hoàng | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | 0 | 2 | 11:05 | -8 | -4 | ||||||||||||
| 24 | Lê Đức Phi | 2 | 1/3 | 33 | 0/2 | 0 | 1/5 | 20 | 1 | 1 | 1 | 4 | 18:12 | -9 | -6 | |||||||
| Đội / HLV | 1 | 2 | 3 | 2 | ||||||||||||||||||
| Tổng | 24 | 6/33 | 18 | 4/29 | 14 | 10/62 | 16 | 16 | 25 | 41 | 2 | 5 | 1 | 12 | 26 | 3 | 200:00 | -14 | ||||
* đá chính · Đ: điểm · T/N: trúng/ném · KT: kiến tạo · CB: cướp bóng · CH: chặn bóng · MB: mất bóng · L: lỗi · BP: bị phạm lỗi · HS: hiệu suất (Điểm + Bật bảng + Kiến tạo + Cướp + Chặn + Bị phạm lỗi − Ném trượt − Mất bóng − Lỗi).
Diễn biến trận
KUROKOABC Hanoi
- 16/49 · 33%Ném rổ10/62 · 16%
- 5/16 · 31%3 điểm4/29 · 14%
- 7/21 · 33%Ném phạt0/0 · 0%
- 50Bật bảng41
- 11Kiến tạo2
- 2Cướp bóng5
- 1Chặn bóng1
- 15Mất bóng12
- 3Lỗi26
- 6Điểm dự bị2
- Kiểm soát bóng (ước tính)
- 51% / 49%