VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng bảngĐấu giải
Nguyễn Thái Bảo Công
26
Nguyễn Việt DũngTHẮNG
47
Chung cuộcNguyễn Việt Dũng thắng18:50 · Thứ 7, 09/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Trần Hùng Khánh-15.2→ 1485

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1485.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-15.2→ 1469

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1484 → 1469.
Index trước trận
1484
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Tùng Dương-15.2→ 1519

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1534 → 1519.
Index trước trận
1534
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Lê Hoàng Anh-15.2→ 1485

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1485.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Thái Bảo Công-15.2→ 1485

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1485.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Đặng Hoàng Nhật Minh-15.2→ 1478

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1494 → 1478.
Index trước trận
1494
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Quang Hưng-15.2→ 1469

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1484 → 1469.
Index trước trận
1484
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Bùi Đức Trọng-5.9→ 1515

-5,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1521 → 1515.
Index trước trận
1521
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Đinh Nhật Hiếu-15.2→ 1485

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1485.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Đỗ Việt Hoàn-15.2→ 1485

-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1485.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
43%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Phạm Hoài Nam+7.5→ 1559

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1551 → 1559.
Index trước trận
1551
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Đức Nam Cao+7.5→ 1586

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1579 → 1586.
Index trước trận
1579
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Dương Quang Minh+7.5→ 1552

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1545 → 1552.
Index trước trận
1545
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Việt Dũng+17.0→ 1608

+17,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1591 → 1608.
Index trước trận
1591
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Hoàng Tùng Linh+7.5→ 1507

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1500 → 1507.
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Lê Xuân Hùng+7.5→ 1555

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1547 → 1555.
Index trước trận
1547
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Lâm Thái+7.5→ 1483

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1475 → 1483.
Index trước trận
1475
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Doãn Mạnh+7.5→ 1572

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1565 → 1572.
Index trước trận
1565
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Bá Ngọc+7.5→ 1568

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1560 → 1568.
Index trước trận
1560
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Phạm Nam Anh+7.5→ 1594

+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1586 → 1594.
Index trước trận
1586
Kỳ vọng thắng
57%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69