Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Trần Hùng Khánh-15.2→ 1485
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1485.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-15.2→ 1469
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1484 → 1469.
- Index trước trận
- 1484
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Trần Tùng Dương-15.2→ 1519
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1534 → 1519.
- Index trước trận
- 1534
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Lê Hoàng Anh-15.2→ 1485
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1485.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Thái Bảo Công-15.2→ 1485
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1485.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Đặng Hoàng Nhật Minh-15.2→ 1478
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1478.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Quang Hưng-15.2→ 1469
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1484 → 1469.
- Index trước trận
- 1484
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Bùi Đức Trọng-5.9→ 1515
-5,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1521 → 1515.
- Index trước trận
- 1521
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Đinh Nhật Hiếu-15.2→ 1485
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1485.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Đỗ Việt Hoàn-15.2→ 1485
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 43%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1485.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 43%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Phạm Hoài Nam+7.5→ 1559
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1551 → 1559.
- Index trước trận
- 1551
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Đức Nam Cao+7.5→ 1586
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1579 → 1586.
- Index trước trận
- 1579
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Dương Quang Minh+7.5→ 1552
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1545 → 1552.
- Index trước trận
- 1545
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Việt Dũng+17.0→ 1608
+17,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1591 → 1608.
- Index trước trận
- 1591
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Hoàng Tùng Linh+7.5→ 1507
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1500 → 1507.
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Lê Xuân Hùng+7.5→ 1555
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1547 → 1555.
- Index trước trận
- 1547
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Lâm Thái+7.5→ 1483
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1475 → 1483.
- Index trước trận
- 1475
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Doãn Mạnh+7.5→ 1572
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1565 → 1572.
- Index trước trận
- 1565
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Bá Ngọc+7.5→ 1568
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1560 → 1568.
- Index trước trận
- 1560
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Phạm Nam Anh+7.5→ 1594
+7,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 57%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1586 → 1594.
- Index trước trận
- 1586
- Kỳ vọng thắng
- 57%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69