VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng rổ 1Vòng đấu vòng tròn · Bảng đấuĐấu giải
Đặng Hữu Dũng
Đặng Hữu Dũng
67
Ngô Tuấn Đạt
Ngô Tuấn ĐạtTHẮNG
79
Chung cuộcNgô Tuấn Đạt thắng13:13 · Thứ 5, 01/10/2026

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Hoàng Công Hải-10.7→ 1480
Index trước trận
1490
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Hoàng Minh Sơn-11.1→ 1476
Index trước trận
1487
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Ngô Hữu Quân-9.8→ 1479
Index trước trận
1489
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Lê Văn Trung-11.5→ 1477
Index trước trận
1489
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Ngô Văn Phong-11.9→ 1482
Index trước trận
1494
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Đặng Thanh Vinh-12.8→ 1475
Index trước trận
1488
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Đặng Hữu Dũng-5.2→ 1485
Index trước trận
1490
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Đặng Hữu Việt-9.8→ 1479
Index trước trận
1489
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Vũ Hữu Nam-12.3→ 1475
Index trước trận
1487
Kỳ vọng thắng
48%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.60
Ngô Tuấn Đạt+16.5→ 1516
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Vũ Thanh Kiên+9.7→ 1510
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Phan Đức Nam+10.4→ 1510
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Lý Hữu Sơn+13.5→ 1513
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Ngô Công Hùng+9.3→ 1509
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Trần Văn Hải+11.6→ 1512
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Bùi Công Quân+8.5→ 1509
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Đỗ Minh Khánh+12.3→ 1512
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64
Nguyễn Minh Tài+9.3→ 1509
Index trước trận
1500
Kỳ vọng thắng
52%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.64