Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng bảng · Bảng BĐấu giải
Bùi Văn Anh
0Lê Minh KiênTHẮNG
2Chung cuộcLê Minh Kiên thắng15:13 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Bùi Văn Anh-12.1→ 1483
- Index trước trận
- 1495
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Hồ Tuấn Toàn-4.7→ 1487
- Index trước trận
- 1492
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Nguyễn Quốc Đạt-7.5→ 1486
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Hoàng Bảo An-10.2→ 1481
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Vũ Phương Thảo-11.2→ 1479
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Đặng Gia Hùng-10.2→ 1481
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Phạm Ngọc Hạnh-11.2→ 1479
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Lê Minh Kiên+13.9→ 1506
- Index trước trận
- 1493
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Huỳnh Hoàng Cường+12.7→ 1506
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Đặng Quốc Bình+11.6→ 1506
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Nguyễn Mai Quỳnh+11.6→ 1501
- Index trước trận
- 1489
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Lý Thanh Vy+11.6→ 1502
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Võ Hữu Phong+9.5→ 1501
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Huỳnh Bảo Giang+8.4→ 1497
- Index trước trận
- 1489
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20