VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng đấu vòng tròn · Bảng AĐấu giải
Nguyễn Việt DũngTHẮNG
31
Bùi Đức Trọng
Bùi Đức Trọng
21
Chung cuộcNguyễn Việt Dũng thắng19:00 · Chủ nhật, 09/11/2025

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Doãn Hoàng Tâm+7.6→ 1551

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1544 → 1551.
Index trước trận
1544
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Ngọc Quang Minh+7.6→ 1548

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1541 → 1548.
Index trước trận
1541
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Lê Xuân Hùng+7.6→ 1564

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1557 → 1564.
Index trước trận
1557
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Phạm Hoài Nam+7.6→ 1571

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1563 → 1571.
Index trước trận
1563
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Đức Nam Cao+17.5→ 1623

+17,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1606 → 1623.
Index trước trận
1606
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Phạm Nam Anh+14.6→ 1617

+14,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1603 → 1617.
Index trước trận
1603
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Doãn Mạnh+11.1→ 1581

+11,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1570 → 1581.
Index trước trận
1570
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Hoàng Thành Trung+11.1→ 1545

+11,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1534 → 1545.
Index trước trận
1534
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Bá Ngọc+7.6→ 1588

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1580 → 1588.
Index trước trận
1580
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Việt Dũng+17.5→ 1639

+17,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1621 → 1639.
Index trước trận
1621
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Dương Quang Minh+7.6→ 1559

+7,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 59%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1551 → 1559.
Index trước trận
1551
Kỳ vọng thắng
59%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Đặng Hoàng Nhật Minh-14.3→ 1473

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1487 → 1473.
Index trước trận
1487
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Lê Tiến Đạt-14.3→ 1481

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1481.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Tùng Dương-5.5→ 1549

-5,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1555 → 1549.
Index trước trận
1555
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Thế Vinh-14.3→ 1478

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1492 → 1478.
Index trước trận
1492
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-14.3→ 1479

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1493 → 1479.
Index trước trận
1493
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Bùi Đức Trọng-6.5→ 1537

-6,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1543 → 1537.
Index trước trận
1543
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Nguyễn Quang Hưng-11.2→ 1455

-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1466 → 1455.
Index trước trận
1466
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Bùi Trọng Nghĩa-14.3→ 1502

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1516 → 1502.
Index trước trận
1516
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Minh Ân-14.3→ 1482

-14,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1496 → 1482.
Index trước trận
1496
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76
Trần Đăng Khôi-8.0→ 1506

-8,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 41%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
  • Index 1514 → 1506.
Index trước trận
1514
Kỳ vọng thắng
41%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.76