Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng bảng · Bảng BĐấu giải
Vũ Tuấn ViệtTHẮNG
2Bùi Văn Anh
1Chung cuộcVũ Tuấn Việt thắng10:13 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Vũ Tuấn Việt+11.6→ 1512
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Võ Văn Kiên+10.4→ 1510
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Phạm Tuấn Kiên+7.7→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Huỳnh Phương An+7.3→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Hồ Minh An+6.5→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Phan Gia Tú+8.1→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Lê Bảo Linh+6.5→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Bùi Văn Anh-4.6→ 1495
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Hồ Tuấn Toàn-8.1→ 1492
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Nguyễn Quốc Đạt-6.8→ 1493
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Hoàng Bảo An-8.9→ 1491
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Vũ Phương Thảo-9.8→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Gia Hùng-8.9→ 1491
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Phạm Ngọc Hạnh-10.2→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60