VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng bảng · Bảng AĐấu giải
Nguyễn Việt DũngTHẮNG
31
Phùng Mạnh Phú
26
Chung cuộcNguyễn Việt Dũng thắng17:30 · Chủ nhật, 10/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Phạm Hoài Nam+7.8→ 1567

+7,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1559 → 1567.
Index trước trận
1559
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Đức Nam Cao+16.5→ 1603

+16,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1586 → 1603.
Index trước trận
1586
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Dương Quang Minh+7.8→ 1560

+7,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1552 → 1560.
Index trước trận
1552
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Việt Dũng+15.4→ 1624

+15,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1608 → 1624.
Index trước trận
1608
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Hoàng Tùng Linh+7.8→ 1515

+7,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1507 → 1515.
Index trước trận
1507
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Lê Xuân Hùng+7.8→ 1563

+7,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1555 → 1563.
Index trước trận
1555
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Lâm Thái+14.4→ 1497

+14,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1483 → 1497.
Index trước trận
1483
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Doãn Mạnh+7.8→ 1580

+7,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1572 → 1580.
Index trước trận
1572
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Nguyễn Bá Ngọc+10.0→ 1578

+10,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1568 → 1578.
Index trước trận
1568
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Phạm Nam Anh+16.5→ 1610

+16,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 75% mức thay đổi.
  • Index 1594 → 1610.
Index trước trận
1594
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.75
Vũ Hồng Phúc-10.8→ 1496

-10,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1507 → 1496.
Index trước trận
1507
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Trịnh Tùng Lâm-9.7→ 1519

-9,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1529 → 1519.
Index trước trận
1529
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Vương Thái Sơn-9.7→ 1563

-9,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1572 → 1563.
Index trước trận
1572
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Phùng Mạnh Phú-12.9→ 1512

-12,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1525 → 1512.
Index trước trận
1525
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Phạm Hải Long-12.9→ 1519

-12,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1532 → 1519.
Index trước trận
1532
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Phùng Mạnh Trí-12.9→ 1507

-12,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1520 → 1507.
Index trước trận
1520
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Nguyễn Tuấn Thiện Anh-8.6→ 1524

-8,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1532 → 1524.
Index trước trận
1532
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78
Đồng Công Đạt-15.0→ 1492

-15,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.36.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
  • Index 1507 → 1492.
Index trước trận
1507
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.36
Độ tin cậy đối thủ
×0.78