VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Vòng bảng · Bảng BĐấu giải
Nguyễn Thái Bảo CôngTHẮNG
44
Nguyễn Mạnh Hưng
24
Chung cuộcNguyễn Thái Bảo Công thắng18:50 · Chủ nhật, 10/11/2024

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Trần Hùng Khánh+8.1→ 1493

+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1485 → 1493.
Index trước trận
1485
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+11.2→ 1480

+11,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1469 → 1480.
Index trước trận
1469
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Trần Tùng Dương+18.4→ 1537

+18,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1519 → 1537.
Index trước trận
1519
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Lê Hoàng Anh+8.1→ 1493

+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1485 → 1493.
Index trước trận
1485
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Thái Bảo Công+12.0→ 1497

+12,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1485 → 1497.
Index trước trận
1485
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Đặng Hoàng Nhật Minh+12.8→ 1491

+12,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1478 → 1491.
Index trước trận
1478
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Nguyễn Quang Hưng+8.1→ 1477

+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1469 → 1477.
Index trước trận
1469
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Bùi Đức Trọng+18.4→ 1533

+18,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1515 → 1533.
Index trước trận
1515
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Đinh Nhật Hiếu+8.1→ 1493

+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1485 → 1493.
Index trước trận
1485
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Đỗ Việt Hoàn+8.1→ 1493

+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
  • Index 1485 → 1493.
Index trước trận
1485
Kỳ vọng thắng
54%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.69
Phùng Mạnh Cường-15.4→ 1411

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1426 → 1411.
Index trước trận
1426
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Hà Văn Tuấn-15.4→ 1421

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1436 → 1421.
Index trước trận
1436
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Nguyễn Việt Hoàng-15.4→ 1467

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1467.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Bùi Hùng Sơn-11.0→ 1471

-11,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1471.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Lê Phương Nam-9.5→ 1473

-9,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1473.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Vũ Ngọc Khánh-15.4→ 1467

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1467.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Nguyễn Mạnh Hưng-6.5→ 1452

-6,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1459 → 1452.
Index trước trận
1459
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Lê Cao Kỳ-5.9→ 1433

-5,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1439 → 1433.
Index trước trận
1439
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Lê Đức Phi-12.5→ 1418

-12,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1430 → 1418.
Index trước trận
1430
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71
Ma Chương Hoàng-15.4→ 1467

-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
  • Index 1482 → 1467.
Index trước trận
1482
Kỳ vọng thắng
46%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.71