Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Trần Hùng Khánh+8.1→ 1493
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+11.2→ 1480
+11,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1469 → 1480.
- Index trước trận
- 1469
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Trần Tùng Dương+18.4→ 1537
+18,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1519 → 1537.
- Index trước trận
- 1519
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Lê Hoàng Anh+8.1→ 1493
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Thái Bảo Công+12.0→ 1497
+12,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1497.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Đặng Hoàng Nhật Minh+12.8→ 1491
+12,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1478 → 1491.
- Index trước trận
- 1478
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Nguyễn Quang Hưng+8.1→ 1477
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1469 → 1477.
- Index trước trận
- 1469
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Bùi Đức Trọng+18.4→ 1533
+18,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1515 → 1533.
- Index trước trận
- 1515
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Đinh Nhật Hiếu+8.1→ 1493
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Đỗ Việt Hoàn+8.1→ 1493
+8,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 54%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 69% mức thay đổi.
- Index 1485 → 1493.
- Index trước trận
- 1485
- Kỳ vọng thắng
- 54%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.69
Phùng Mạnh Cường-15.4→ 1411
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1426 → 1411.
- Index trước trận
- 1426
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Hà Văn Tuấn-15.4→ 1421
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1436 → 1421.
- Index trước trận
- 1436
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Nguyễn Việt Hoàng-15.4→ 1467
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1467.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Bùi Hùng Sơn-11.0→ 1471
-11,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1471.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Lê Phương Nam-9.5→ 1473
-9,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1473.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Vũ Ngọc Khánh-15.4→ 1467
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1467.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Nguyễn Mạnh Hưng-6.5→ 1452
-6,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1459 → 1452.
- Index trước trận
- 1459
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Lê Cao Kỳ-5.9→ 1433
-5,9 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1439 → 1433.
- Index trước trận
- 1439
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Lê Đức Phi-12.5→ 1418
-12,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1430 → 1418.
- Index trước trận
- 1430
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71
Ma Chương Hoàng-15.4→ 1467
-15,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 46%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 71% mức thay đổi.
- Index 1482 → 1467.
- Index trước trận
- 1482
- Kỳ vọng thắng
- 46%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.71