Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng bảng · Bảng AĐấu giải
Lý Hữu Hiếu
0Huỳnh Đức BìnhTHẮNG
2Chung cuộcHuỳnh Đức Bình thắng13:58 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Lý Hữu Hiếu-8.7→ 1504
- Index trước trận
- 1513
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Lê Minh Trung-5.2→ 1509
- Index trước trận
- 1514
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Ngô Tuấn Việt-7.5→ 1503
- Index trước trận
- 1510
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Hồ Minh Vy-9.9→ 1503
- Index trước trận
- 1513
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Lý Kim Hoa-11.6→ 1497
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Dương Hữu Cường-11.6→ 1497
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Huỳnh Thị Yến-11.0→ 1496
- Index trước trận
- 1507
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Huỳnh Đức Bình+13.7→ 1525
- Index trước trận
- 1511
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Lý Thanh Bình+11.2→ 1520
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Lý Minh Huy+11.9→ 1519
- Index trước trận
- 1507
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Võ Ngọc Lan+12.6→ 1520
- Index trước trận
- 1508
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Nguyễn Ngọc My+11.9→ 1519
- Index trước trận
- 1507
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Hoàng Văn Cường+10.6→ 1520
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Đỗ Bảo Thảo+7.9→ 1516
- Index trước trận
- 1508
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20