Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng bảng · Bảng AĐấu giải
Lý Đức Long
0Lý Hữu HiếuTHẮNG
2Chung cuộcLý Hữu Hiếu thắng08:58 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Lý Đức Long-4.4→ 1496
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Công Long-8.9→ 1491
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Hữu Bình-7.6→ 1492
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Bùi Bảo Oanh-10.1→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Dương Thị Giang-9.5→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Dương Minh Huy-11.4→ 1489
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Nguyễn Hồng An-10.1→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Lý Hữu Hiếu+12.5→ 1513
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Lê Minh Trung+14.1→ 1514
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Ngô Tuấn Việt+10.5→ 1510
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Hồ Minh Vy+12.5→ 1513
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Lý Kim Hoa+8.9→ 1509
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Dương Hữu Cường+8.9→ 1509
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20
Huỳnh Thị Yến+7.4→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.22
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
- Thắng tuyệt đối
- ×1.20