Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Đỗ Hải Đăng+12.2→ 1507
+12,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1495 → 1507.
- Index trước trận
- 1495
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Trịnh Tùng Lâm+8.8→ 1576
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1567 → 1576.
- Index trước trận
- 1567
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Tuấn Thiện Anh+16.3→ 1551
+16,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1534 → 1551.
- Index trước trận
- 1534
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phùng Mạnh Phú+10.9→ 1542
+10,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1531 → 1542.
- Index trước trận
- 1531
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phạm Hải Long+8.8→ 1555
+8,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1546 → 1555.
- Index trước trận
- 1546
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phùng Mạnh Trí+11.3→ 1536
+11,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1524 → 1536.
- Index trước trận
- 1524
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vương Thái Sơn+20.2→ 1605
+20,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1585 → 1605.
- Index trước trận
- 1585
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Thế Vinh-17.0→ 1477
-17,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1477.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-13.1→ 1478
-13,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1491 → 1478.
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Bùi Đức Trọng-7.4→ 1535
-7,4 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1543 → 1535.
- Index trước trận
- 1543
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Nguyễn Quang Hưng-17.0→ 1454
-17,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1471 → 1454.
- Index trước trận
- 1471
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Bùi Trọng Nghĩa-9.3→ 1500
-9,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1510 → 1500.
- Index trước trận
- 1510
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Trần Minh Ân-15.1→ 1480
-15,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1496 → 1480.
- Index trước trận
- 1496
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Trần Đăng Khôi-9.3→ 1505
-9,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1514 → 1505.
- Index trước trận
- 1514
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Đặng Hoàng Nhật Minh-17.0→ 1472
-17,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1489 → 1472.
- Index trước trận
- 1489
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Lê Tiến Đạt-14.1→ 1479
-14,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1494 → 1479.
- Index trước trận
- 1494
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80
Trần Tùng Dương-11.2→ 1547
-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 80% mức thay đổi.
- Index 1559 → 1547.
- Index trước trận
- 1559
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.80