Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng đấu vòng tròn · Bảng đấuĐấu giải
Lý Minh Dũng
29Ngô Tuấn ĐạtTHẮNG
33Chung cuộcNgô Tuấn Đạt thắng22:40 · Thứ 5, 01/10/2026

Xem lại trận đấu
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Lý Minh Dũng-8.6→ 1505
- Index trước trận
- 1513
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Trần Hữu Kiên-5.0→ 1511
- Index trước trận
- 1516
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Dương Văn Quân-8.6→ 1502
- Index trước trận
- 1510
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Ngô Gia Trung-13.1→ 1498
- Index trước trận
- 1511
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Đỗ Minh Anh-13.1→ 1499
- Index trước trận
- 1512
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Hồ Công Hải-13.1→ 1495
- Index trước trận
- 1508
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Bùi Đức Khánh-13.1→ 1498
- Index trước trận
- 1511
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Trần Văn Vinh-13.1→ 1496
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Ngô Hữu Sơn-13.1→ 1494
- Index trước trận
- 1508
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Ngô Tuấn Đạt+11.2→ 1528
- Index trước trận
- 1516
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Vũ Thanh Kiên+7.1→ 1517
- Index trước trận
- 1510
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Phan Đức Nam+10.4→ 1521
- Index trước trận
- 1510
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Lý Hữu Sơn+7.1→ 1521
- Index trước trận
- 1513
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Ngô Công Hùng+9.5→ 1519
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Trần Văn Hải+7.1→ 1519
- Index trước trận
- 1512
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Bùi Công Quân+7.1→ 1516
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Đỗ Minh Khánh+16.1→ 1528
- Index trước trận
- 1512
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Nguyễn Minh Tài+15.3→ 1525
- Index trước trận
- 1509
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.32
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64