Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Dương Quang Minh+9.8→ 1560
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1550 → 1560.
- Index trước trận
- 1550
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Việt Dũng+9.8→ 1640
+9,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1630 → 1640.
- Index trước trận
- 1630
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Doãn Hoàng Tâm+11.9→ 1552
+11,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1540 → 1552.
- Index trước trận
- 1540
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Ngọc Quang Minh+10.8→ 1549
+10,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1538 → 1549.
- Index trước trận
- 1538
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Lê Xuân Hùng+11.9→ 1565
+11,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1553 → 1565.
- Index trước trận
- 1553
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Phạm Hoài Nam+11.9→ 1571
+11,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1559 → 1571.
- Index trước trận
- 1559
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Doãn Mạnh+19.1→ 1582
+19,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1563 → 1582.
- Index trước trận
- 1563
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Hoàng Thành Trung+11.9→ 1546
+11,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1534 → 1546.
- Index trước trận
- 1534
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Bá Ngọc+13.9→ 1588
+13,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1574 → 1588.
- Index trước trận
- 1574
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Nguyễn Đức Nam Cao+22.4→ 1624
+22,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1601 → 1624.
- Index trước trận
- 1601
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Phạm Nam Anh+21.1→ 1618
+21,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
- Index 1597 → 1618.
- Index trước trận
- 1597
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.79
Đỗ Hải Đăng-18.1→ 1503
-18,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1521 → 1503.
- Index trước trận
- 1521
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Vương Thái Sơn-7.0→ 1603
-7,0 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1610 → 1603.
- Index trước trận
- 1610
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Trịnh Tùng Lâm-15.2→ 1572
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1588 → 1572.
- Index trước trận
- 1588
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Nguyễn Tuấn Thiện Anh-18.1→ 1547
-18,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1565 → 1547.
- Index trước trận
- 1565
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phùng Mạnh Phú-15.2→ 1538
-15,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1554 → 1538.
- Index trước trận
- 1554
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phạm Hải Long-9.3→ 1552
-9,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1562 → 1552.
- Index trước trận
- 1562
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78
Phùng Mạnh Trí-16.7→ 1532
-16,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 50%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 78% mức thay đổi.
- Index 1549 → 1532.
- Index trước trận
- 1549
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.78