VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 1Tranh hạng baĐấu giải
Nguyễn Tuấn Minh
Nguyễn Tuấn Minh
40
Bùi Đức Trọng
Bùi Đức TrọngTHẮNG
54
Chung cuộcBùi Đức Trọng thắng15:00 · Thứ 7, 29/11/2025

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Đào Bảo Minh Anh-17.6→ 1439

-17,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1456 → 1439.
Index trước trận
1456
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Tuấn Minh-6.8→ 1485

-6,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1492 → 1485.
Index trước trận
1492
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Trần Quang Thắng-17.6→ 1418

-17,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1435 → 1418.
Index trước trận
1435
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Đoàn Viết Cương-17.6→ 1415

-17,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1432 → 1415.
Index trước trận
1432
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Minh Quân-17.6→ 1437

-17,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1455 → 1437.
Index trước trận
1455
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Lâm Thái-9.5→ 1514

-9,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1524 → 1514.
Index trước trận
1524
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Trịnh Quốc Đức-15.6→ 1443

-15,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1458 → 1443.
Index trước trận
1458
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Vương Quốc Hùng-17.6→ 1422

-17,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1440 → 1422.
Index trước trận
1440
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Vũ Hoàng Minh-6.8→ 1489

-6,8 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1496 → 1489.
Index trước trận
1496
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Phạm Văn Phú Mạnh-12.5→ 1425

-12,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 47%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1438 → 1425.
Index trước trận
1438
Kỳ vọng thắng
47%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Thế Vinh+9.7→ 1479

+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1469 → 1479.
Index trước trận
1469
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+9.7→ 1480

+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1470 → 1480.
Index trước trận
1470
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Lê Tiến Đạt+9.7→ 1482

+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1472 → 1482.
Index trước trận
1472
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Đăng Khôi+14.3→ 1507

+14,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1493 → 1507.
Index trước trận
1493
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Quang Hưng+9.7→ 1456

+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1446 → 1456.
Index trước trận
1446
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Minh Ân+9.7→ 1483

+9,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1473 → 1483.
Index trước trận
1473
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Bùi Trọng Nghĩa+19.7→ 1502

+19,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1483 → 1502.
Index trước trận
1483
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Bùi Đức Trọng+15.1→ 1537

+15,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1522 → 1537.
Index trước trận
1522
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Tùng Dương+22.1→ 1548

+22,1 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1526 → 1548.
Index trước trận
1526
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Đặng Hoàng Nhật Minh+18.9→ 1474

+18,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 53%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1455 → 1474.
Index trước trận
1455
Kỳ vọng thắng
53%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.50
Độ tin cậy đối thủ
×0.81