VTID
Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân 2Bán kếtĐấu giải
Vương Thái SơnTHẮNG
41
Bùi Đức Trọng
Bùi Đức Trọng
31
Chung cuộcVương Thái Sơn thắng19:00 · Thứ 7, 22/11/2025

Thay đổi Index

Bấm vào từng VĐV để xem cách tính

Cách tính chung
Đỗ Hải Đăng+8.9→ 1507

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1498 → 1507.
Index trước trận
1498
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Vương Thái Sơn+16.7→ 1604

+16,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1588 → 1604.
Index trước trận
1588
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Trịnh Tùng Lâm+18.0→ 1576

+18,0 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1558 → 1576.
Index trước trận
1558
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Tuấn Thiện Anh+13.4→ 1551

+13,4 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1537 → 1551.
Index trước trận
1537
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Phùng Mạnh Phú+12.8→ 1542

+12,8 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1529 → 1542.
Index trước trận
1529
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Phạm Hải Long+8.9→ 1554

+8,9 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1546 → 1554.
Index trước trận
1546
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Phùng Mạnh Trí+10.2→ 1536

+10,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 79% mức thay đổi.
  • Index 1526 → 1536.
Index trước trận
1526
Kỳ vọng thắng
55%
Kết quả thực tế
Thắng
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.79
Nguyễn Thế Vinh-17.1→ 1477

-17,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1494 → 1477.
Index trước trận
1494
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Bùi Tuấn Anh-17.1→ 1478

-17,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1495 → 1478.
Index trước trận
1495
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Bùi Đức Trọng-10.7→ 1536

-10,7 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1546 → 1536.
Index trước trận
1546
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Nguyễn Quang Hưng-14.5→ 1455

-14,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1469 → 1455.
Index trước trận
1469
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Bùi Trọng Nghĩa-14.5→ 1501

-14,5 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1515 → 1501.
Index trước trận
1515
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Minh Ân-17.1→ 1481

-17,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1498 → 1481.
Index trước trận
1498
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Đăng Khôi-17.1→ 1505

-17,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1522 → 1505.
Index trước trận
1522
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Đặng Hoàng Nhật Minh-13.3→ 1473

-13,3 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1486 → 1473.
Index trước trận
1486
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Lê Tiến Đạt-17.1→ 1480

-17,1 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1497 → 1480.
Index trước trận
1497
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81
Trần Tùng Dương-6.6→ 1548

-6,6 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).

  • Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
  • Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.48.
  • Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 81% mức thay đổi.
  • Index 1554 → 1548.
Index trước trận
1554
Kỳ vọng thắng
45%
Kết quả thực tế
Thua
Hệ số K
40.0
Chênh lệch tỷ số
×1.48
Độ tin cậy đối thủ
×0.81