Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng chuyềnVòng bảng · Bảng AĐấu giải
Lý Đức Long
1Huỳnh Đức BìnhTHẮNG
2Chung cuộcHuỳnh Đức Bình thắng11:28 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Lý Đức Long-8.9→ 1487
- Index trước trận
- 1496
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Công Long-5.5→ 1486
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Hữu Bình-6.7→ 1486
- Index trước trận
- 1492
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Bùi Bảo Oanh-7.0→ 1483
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Dương Thị Giang-7.8→ 1483
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Dương Minh Huy-10.0→ 1479
- Index trước trận
- 1489
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Nguyễn Hồng An-10.0→ 1480
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 49%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Lý Thanh Bình+9.0→ 1509
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Lý Minh Huy+7.4→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Võ Ngọc Lan+7.8→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Nguyễn Ngọc My+7.4→ 1507
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Hoàng Văn Cường+9.3→ 1509
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Đỗ Bảo Thảo+7.8→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64
Huỳnh Đức Bình+11.3→ 1511
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 51%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.14
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.64