Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Nguyễn Thế Vinh+8.2→ 1477
+8,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1469 → 1477.
- Index trước trận
- 1469
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Bùi Tuấn Anh+10.3→ 1478
+10,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1468 → 1478.
- Index trước trận
- 1468
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Bùi Đức Trọng+13.5→ 1536
+13,5 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1523 → 1536.
- Index trước trận
- 1523
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Quang Hưng+8.2→ 1455
+8,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1447 → 1455.
- Index trước trận
- 1447
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Bùi Trọng Nghĩa+10.3→ 1501
+10,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1491 → 1501.
- Index trước trận
- 1491
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Trần Minh Ân+10.3→ 1481
+10,3 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1471 → 1481.
- Index trước trận
- 1471
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Trần Đăng Khôi+15.6→ 1506
+15,6 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1490 → 1506.
- Index trước trận
- 1490
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Đặng Hoàng Nhật Minh+8.2→ 1473
+8,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1464 → 1473.
- Index trước trận
- 1464
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Lê Tiến Đạt+8.2→ 1480
+8,2 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1472 → 1480.
- Index trước trận
- 1472
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Trần Tùng Dương+18.7→ 1549
+18,7 Index vì thắng trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 55%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 72% mức thay đổi.
- Index 1530 → 1549.
- Index trước trận
- 1530
- Kỳ vọng thắng
- 55%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.72
Nguyễn Mạnh Hưng-11.2→ 1446
-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1457 → 1446.
- Index trước trận
- 1457
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Lê Tiến Đạt-16.2→ 1450
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1466 → 1450.
- Index trước trận
- 1466
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Hoài Anh-16.2→ 1451
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1467 → 1451.
- Index trước trận
- 1467
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Lê Cao Kỳ-6.2→ 1427
-6,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1433 → 1427.
- Index trước trận
- 1433
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Trần Nguyễn Tuấn Anh-11.2→ 1447
-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1458 → 1447.
- Index trước trận
- 1458
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Phạm Mai Trang-16.2→ 1442
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1458 → 1442.
- Index trước trận
- 1458
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Phùng Mạnh Cường-16.2→ 1395
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1411 → 1395.
- Index trước trận
- 1411
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Hà Văn Tuấn-11.2→ 1405
-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1416 → 1405.
- Index trước trận
- 1416
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Tuấn Anh-6.2→ 1478
-6,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1484 → 1478.
- Index trước trận
- 1484
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Lê Đức Phi-11.2→ 1402
-11,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1414 → 1402.
- Index trước trận
- 1414
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Nguyễn Ngọc Thạch-16.2→ 1442
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1458 → 1442.
- Index trước trận
- 1458
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76
Hồ Sĩ Hải Sơn-16.2→ 1458
-16,2 Index vì thua trận cân sức (cơ hội thắng trước trận 45%).
- Trận giải đấu có trọng tài: hệ số K đầy đủ (K = 40,0).
- Cách biệt tỷ số lớn: nhân ×1.50.
- Đối thủ còn ít trận (Index chưa ổn định): chỉ tính 76% mức thay đổi.
- Index 1474 → 1458.
- Index trước trận
- 1474
- Kỳ vọng thắng
- 45%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.76