Kết thúc✓✓ Trọng tài xác nhậnSân Sân bóng rổ 1Vòng đấu vòng tròn · Bảng đấuĐấu giải
Đặng Hữu Dũng
52Lý Minh DũngTHẮNG
94Chung cuộcLý Minh Dũng thắng11:43 · Thứ 5, 01/10/2026
Thay đổi Index
Bấm vào từng VĐV để xem cách tính
Hoàng Công Hải-9.6→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Hoàng Minh Sơn-12.9→ 1487
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Hữu Quân-11.2→ 1489
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Lê Văn Trung-11.2→ 1489
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Văn Phong-6.2→ 1494
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Thanh Vinh-12.4→ 1488
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Hữu Dũng-9.6→ 1490
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đặng Hữu Việt-11.2→ 1489
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Vũ Hữu Nam-12.9→ 1487
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thua
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Lý Minh Dũng+13.1→ 1513
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Trần Hữu Kiên+15.8→ 1516
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Dương Văn Quân+10.4→ 1510
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Gia Trung+10.7→ 1511
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Đỗ Minh Anh+12.2→ 1512
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Hồ Công Hải+8.2→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Bùi Đức Khánh+11.3→ 1511
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Trần Văn Vinh+9.1→ 1509
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60
Ngô Hữu Sơn+7.6→ 1508
- Index trước trận
- 1500
- Kỳ vọng thắng
- 50%
- Kết quả thực tế
- Thắng
- Hệ số K
- 40.0
- Chênh lệch tỷ số
- ×1.50
- Độ tin cậy đối thủ
- ×0.60